execution speed
Danh từ: - Tốc độ thực thi: Trong khoa học máy tính, "execution speed" chỉ tốc độ mà một thiết bị tính toán có thể thực hiện các lệnh; thường được đo bằng MIPS (triệu lệnh mỗi giây).
- (Tốc độ thực thi của bộ xử lý mới là 500 MIPS.)
- (Tốc độ thực thi cao là rất quan trọng cho các ứng dụng thời gian thực.)
"to improve execution speed": cải thiện tốc độ thực thi.
- Programmers often optimize code to improve execution speed. (Lập trình viên thường tối ưu hóa mã để cải thiện tốc độ thực thi.)
"execution speed bottleneck": nút thắt cổ chai về tốc độ thực thi.
- The memory access is the main execution speed bottleneck in this system. (Truy cập bộ nhớ là nút thắt cổ chai chính về tốc độ thực thi trong hệ thống này.)
Execution time (n): thời gian thực thi (thường là nghịch đảo của tốc độ thực thi).
- The execution time of the algorithm is 2 milliseconds. (Thời gian thực thi của thuật toán là 2 mili giây.)
Processing speed (n): tốc độ xử lý (tương tự, nhưng rộng hơn, bao gồm cả các tác vụ không chỉ lệnh).
- The processing speed of the CPU is measured in gigahertz. (Tốc độ xử lý của CPU được đo bằng gigahertz.)
- Computational speed: tốc độ tính toán.
- Instruction throughput: thông lượng lệnh (số lệnh được xử lý trong một đơn vị thời gian).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "execution speed", nhưng có thể dùng: - Speed up: tăng tốc. - We need to speed up the execution speed of the program. (Chúng ta cần tăng tốc độ thực thi của chương trình.)
- Slow down: làm chậm lại.
- Too many background processes can slow down the execution speed. (Quá nhiều tiến trình nền có thể làm chậm tốc độ thực thi.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "execution speed", nhưng trong ngữ cảnh công nghệ: - "At full speed": ở tốc độ tối đa. - The computer is running at full execution speed. (Máy tính đang chạy ở tốc độ thực thi tối đa.)