executive branch

Định nghĩa

Danh từ: "executive branch" một danh từ ghép, chỉ nhánh hành pháp trong chính phủ. Đây một trong ba nhánh quyền lực (cùng với lập pháp tư pháp), nhiệm vụ chính thực thi quản lý các luật pháp đã được ban hành. Trong hệ thống chính phủ Hoa Kỳ, nhánh hành pháp do Tổng thống đứng đầu bao gồm các bộ, cơ quan liên bang.

dụ sử dụng
  • (Nhánh hành pháp trách nhiệm thực thi các luật do Quốc hội thông qua.)
  • (Tổng thống người đứng đầu nhánh hành pháp của chính phủ Hoa Kỳ.)
  • (Nhánh hành pháp bao gồm các bộ như Bộ Quốc phòng Bộ Ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the executive branch": thuộc về nhánh hành pháp.

    • Many federal agencies are part of the executive branch. (Nhiều cơ quan liên bang thuộc về nhánh hành pháp.)
  • "the executive branch's role": vai trò của nhánh hành pháp.

    • The executive branch's role is to implement policies. (Vai trò của nhánh hành pháp thực hiện các chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Executive (adj): thuộc về hành pháp.
    • The executive power is vested in the President. (Quyền hành pháp được trao cho Tổng thống.)
  • Executive order (n): sắc lệnh hành pháp.
    • The President signed an executive order to change immigration policy. (Tổng thống đã một sắc lệnh hành pháp để thay đổi chính sách nhập cư.)
  • Executive agency (n): cơ quan hành pháp.
    • The Environmental Protection Agency is an executive agency. (Cơ quan Bảo vệ Môi trường một cơ quan hành pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative branch: nhánh hành chính (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Government executive: cơ quan hành pháp (cách nói chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho "executive branch". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to carry out" (thực hiện): - The executive branch carries out the laws. (Nhánh hành pháp thực hiện các luật.)

Thành ngữ liên quan
  • Checks and balances: hệ thống kiểm soát cân bằng giữa ba nhánh chính phủ.
    • The executive branch is subject to checks and balances by the legislative and judicial branches. (Nhánh hành pháp phải chịu sự kiểm soát cân bằng của nhánh lập pháp tư pháp.)