executive clemency

executive clemency

The governor granted executive clemency to the prisoner.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Quyền ân xá hành pháp: "executive clemency" quyền hạn đặc biệt của người đứng đầu cơ quan hành pháp (thường tổng thống hoặc thống đốc) để giảm nhẹ hoặc xóa bỏ hình phạt đối với người bị kết tội trong phạm vi quyền hạn của họ. Quyền này bao gồm các hành động như ân xá (pardon), giảm án (commutation), hoặc hoãn thi hành án (reprieve).

dụ sử dụng
  • (Thống đốc đã ban hành quyền ân xá hành pháp cho nhân, giảm án chung thân của anh ta xuống còn 20 năm.)
  • (Theo Hiến pháp, tổng thống quyền ân xá hành pháp đối với các tội liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise executive clemency": thực thi quyền ân xá hành pháp.

    • The president decided to exercise executive clemency on the last day of his term. (Tổng thống quyết định thực thi quyền ân xá hành pháp vào ngày cuối cùng của nhiệm kỳ.)
  • "executive clemency petition": đơn xin ân xá hành pháp.

    • The lawyer filed an executive clemency petition on behalf of the convicted man. (Luật sư đã nộp đơn xin ân xá hành pháp thay mặt cho người đàn ông bị kết án.)
Biến thể từ gần giống
  • Clemency (n): lòng khoan dung, sự khoan hồng (nói chung, không chỉ riêng hành pháp).
    • The judge showed clemency in sentencing the young offender. (Thẩm phán đã thể hiện lòng khoan dung khi tuyên án cho người phạm tội trẻ tuổi.)
  • Pardon (n): ân xá (một hình thức cụ thể của executive clemency).
    • The president granted a full pardon to the whistleblower. (Tổng thống đã ban hành ân xá toàn phần cho người tố giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Presidential pardon (n): ân xá tổng thống (một dạng của executive clemencycấp liên bang).
  • Gubernatorial clemency (n): ân xá thống đốc (một dạng của executive clemencycấp tiểu bang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Commute to: giảm án xuống còn (một hình phạt nhẹ hơn).
    • The governor commuted the death sentence to life imprisonment as part of executive clemency. (Thống đốc đã giảm án tử hình xuống chung thân như một phần của quyền ân xá hành pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • The power of the pen: quyền lực của bút ký (ám chỉ quyền ban hành lệnh ân xá).
    • With the stroke of a pen, the president used the power of the pen to grant executive clemency. (Chỉ bằng một nét bút, tổng thống đã sử dụng quyền lực của bút ký để ban hành quyền ân xá hành pháp.)