executive program

executive program

The executive program manages the system's memory and processor time.

Định nghĩa

Danh từ: Chương trình điều hành (executive program) một loại chương trình máy tính chức năng kiểm soát quản lý việc thực thi các chương trình khác. đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối tài nguyên hệ thống (như bộ nhớ, thời gian xử lý) đảm bảo các chương trình con hoạt động một cách trật tự.

dụ sử dụng
  • (Nhân của hệ điều hành một loại chương trình điều hành.)
  • (Nếu không chương trình điều hành, các ứng dụng không thể chạy hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute an executive program": thực thi một chương trình điều hành.

    • The system administrator needs to execute the executive program to manage processes. (Quản trị viên hệ thống cần thực thi chương trình điều hành để quản lý các tiến trình.)
  • "to design an executive program": thiết kế một chương trình điều hành.

    • Software engineers often design executive programs for embedded systems. (Các kỹ sư phần mềm thường thiết kế chương trình điều hành cho các hệ thống nhúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Executive (adj): thuộc về điều hành, chức năng quản lý.

    • The executive module of the software handles task scheduling. (-đun điều hành của phần mềm xử lý việc lên lịch tác vụ.)
  • Program (n): chương trình (nói chung).

    • A program is a set of instructions for a computer. (Một chương trình một tập hợp các chỉ thị cho máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Supervisor program: chương trình giám sát (một thuật ngữ khác cho chương trình điều hành).
  • Control program: chương trình kiểm soát.
  • Operating system kernel: nhân hệ điều hành (một dụ cụ thể của executive program).
Thành ngữ liên quan
  • "to run the show": điều hành mọi thứ (nghĩa bóng, tương tự chức năng của executive program).
    • In a computer system, the executive program runs the show. (Trong một hệ thống máy tính, chương trình điều hành điều khiển mọi thứ.)