exegete
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà chú giải: "exegete" chỉ một người có kỹ năng và chuyên môn trong việc giải thích, phân tích văn bản, đặc biệt là các văn bản tôn giáo hoặc kinh điển. Người này thường làm rõ ý nghĩa, bối cảnh lịch sử, và thông điệp ẩn dụ của các tác phẩm phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà chú giải đã dành nhiều năm nghiên cứu các bản thảo cổ để khám phá ý nghĩa thực sự của chúng.)
- (Là một nhà chú giải Kinh Thánh, cô ấy đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các dụ ngôn của Chúa Giê-su.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as an exegete": đóng vai trò như một nhà chú giải.
- In the seminar, he acted as an exegete for the obscure philosophical text.(Trong hội thảo, anh ấy đóng vai trò như một nhà chú giải cho văn bản triết học khó hiểu.)
"exegete of [text]": nhà chú giải của một văn bản cụ thể.
- She is a renowned exegete of the Quran.(Cô ấy là một nhà chú giải nổi tiếng của Kinh Qur'an.)
Biến thể và từ gần giống
Exegesis (danh từ): sự chú giải, giải thích văn bản.
- The exegesis of the poem revealed its hidden political commentary.(Sự chú giải bài thơ đã tiết lộ bình luận chính trị ẩn giấu của nó.)
Exegetical (tính từ): thuộc về chú giải, có tính chất giải thích.
- His exegetical approach was methodical and thorough.(Cách tiếp cận chú giải của ông ấy có phương pháp và kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Interpreter: người phiên dịch, người giải thích (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở văn bản tôn giáo).
- Commentator: người bình luận (thường dùng trong bối cảnh văn học hoặc chính trị).
- Scholar: học giả (một người có kiến thức sâu rộng, có thể bao gồm công việc chú giải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho "exegete", vì từ này chủ yếu được dùng như danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "exegete", nhưng có thể liên quan đến các cụm từ như:
- "to read between the lines": đọc hiểu ý nghĩa ẩn dụ (hành động tương tự như chú giải).
- An exegete often reads between the lines to understand the author's intent.
(Một nhà chú giải thường đọc hiểu ý nghĩa ẩn dụ để nắm bắt ý định của tác giả.)
- An exegete often reads between the lines to understand the author's intent.