exemplarité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chất làm gương, tính gương mẫu: Chất lượng của một hành động, hình phạt hoặc cá nhân có thể được dùng như một hình mẫu lý tưởng để người khác noi theo hoặc như một bài học cảnh tỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'exemplarité de sa conduite est admirée par tous. (Tính gương mẫu trong cách cư xử của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
- La justice cherche à assurer l'exemplarité des peines. (Công lý tìm cách đảm bảo tính chất làm gương (tính răn đe) của các hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"principe d'exemplarité": nguyên tắc nêu gương.
- Les dirigeants doivent respecter le principe d'exemplarité. (Các nhà lãnh đạo phải tôn trọng nguyên tắc nêu gương.)
"manquer d'exemplarité": thiếu tính gương mẫu.
- Ce comportement public manque clairement d'exemplarité. (Hành vi công khai này rõ ràng là thiếu tính gương mẫu.)
Biến thể và từ gần giống
Exemplaire (adj): gương mẫu, mẫu mực.
- un citoyen exemplaire (một công dân gương mẫu)
Exemple (n.m): tấm gương, ví dụ.
- suivre le bon exemple (làm theo tấm gương tốt)
Từ đồng nghĩa
- Modélité: tính chất làm mẫu mực (ít dùng).
- Caractère exemplaire: tính chất gương mẫu.
Các cụm từ liên quan
(Từ này ít khi kết hợp trong các cụm động từ cố định. Các cách dùng chủ yếu như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exemplarité".)
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính chất làm gương (của một sự trừng phạt...)