exercise set
Định nghĩa
Danh từ: Bài tập nhóm hoặc tổ hợp bài tập – một loạt các bài tập thể dục được thiết kế để thực hiện liên tiếp nhau, thường trong một buổi tập luyện.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thực hiện bốn tổ hợp của bài tập ép ghế nghiêng như một phần trong bài tập nhóm của mình.)
- (Huấn luyện viên đã thiết kế một bài tập nhóm mới tập trung vào sức mạnh cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to complete an exercise set": hoàn thành một tổ hợp bài tập.
- She completed three exercise sets before taking a break. (Cô ấy đã hoàn thành ba tổ hợp bài tập trước khi nghỉ giải lao.)
"to perform an exercise set": thực hiện một bài tập nhóm.
- Athletes often perform multiple exercise sets to build endurance. (Các vận động viên thường thực hiện nhiều bài tập nhóm để xây dựng sức bền.)
Biến thể và từ gần giống
Set (n): tổ hợp (trong tập luyện), thường dùng riêng lẻ.
- He did three sets of squats. (Anh ấy đã thực hiện ba tổ hợp squat.)
Workout routine (n): lịch trình tập luyện, thường bao gồm nhiều bài tập nhóm.
Từ đồng nghĩa
- Series of exercises: chuỗi các bài tập.
- Exercise circuit: vòng tập luyện (thường là các bài tập luân phiên).
- Training block: khối tập luyện (thường dùng trong thể hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up: thiết lập (một bài tập nhóm).
- The coach set up an exercise set for the team. (Huấn luyện viên đã thiết lập một bài tập nhóm cho đội.)
Break down: chia nhỏ (một bài tập nhóm).
- He broke down the exercise set into individual moves. (Anh ấy đã chia nhỏ bài tập nhóm thành các động tác riêng lẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Go through the motions: thực hiện một cách máy móc (thường ám chỉ tập luyện không tập trung).
- He just went through the motions during his exercise set. (Anh ấy chỉ thực hiện bài tập nhóm một cách máy móc.)