exerciser
Định nghĩa
Danh từ: - Dụng cụ tập thể dục: "exerciser" chỉ bất kỳ thiết bị thể thao nào được sử dụng trong các bài tập thể dục dụng cụ hoặc rèn luyện thể chất. - Người tập thể dục: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ người thực hiện các bài tập thể dục, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng tập có nhiều loại dụng cụ tập thể dục, bao gồm máy chạy bộ và máy tập tạ.)
- (Cô ấy đã mua một dụng cụ tập thể dục di động cho các buổi tập tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"home exerciser": dụng cụ tập thể dục tại nhà.
- A resistance band is a simple home exerciser. (Dây kháng lực là một dụng cụ tập thể dục tại nhà đơn giản.)
"gymnastic exerciser": dụng cụ tập thể dục dụng cụ.
- The balance beam is a classic gymnastic exerciser. (Xà thăng bằng là một dụng cụ tập thể dục dụng cụ cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Exercise (n): bài tập, sự tập luyện.
- Daily exercise is important for health. (Tập thể dục hàng ngày rất quan trọng cho sức khỏe.)
- Exercising (v): hành động tập thể dục.
- He is exercising in the park. (Anh ấy đang tập thể dục trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
- Exercise equipment: thiết bị tập thể dục.
- Fitness machine: máy tập thể dục (thường chỉ các máy lớn hơn như máy chạy bộ, xe đạp tập).
- Gym apparatus: dụng cụ phòng tập (thường dùng trong thể dục dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "exerciser".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "exerciser".)