exfiltration operation
Định nghĩa
Danh từ: - Chiến dịch giải cứu bí mật: "exfiltration operation" là một chiến dịch giải cứu được thực hiện một cách bí mật, nhằm đưa một người đào tẩu, người tị nạn, hoặc một điệp viên cùng gia đình ra khỏi khu vực nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (CIA đã lên kế hoạch một chiến dịch giải cứu bí mật để đưa người đào tẩu ra khỏi quốc gia thù địch.)
- (Trong chiến tranh, một số chiến dịch giải cứu bí mật đã được tiến hành để cứu những người tị nạn bị mắc kẹt sau phòng tuyến địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct an exfiltration operation": tiến hành một chiến dịch giải cứu bí mật.
- The special forces were trained to conduct exfiltration operations in hostile environments. (Các lực lượng đặc nhiệm được huấn luyện để tiến hành các chiến dịch giải cứu bí mật trong môi trường thù địch.)
"exfiltration operation" thường được dùng trong bối cảnh quân sự, tình báo hoặc cứu hộ khẩn cấp.
- The success of the exfiltration operation depended on precise timing and stealth. (Sự thành công của chiến dịch giải cứu bí mật phụ thuộc vào thời gian chính xác và sự kín đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Exfiltration (n): hành động hoặc quá trình giải cứu bí mật.
- Exfiltration of the hostages was a high-risk mission. (Việc giải cứu bí mật các con tin là một nhiệm vụ rủi ro cao.)
- Exfiltrate (v): thực hiện hành động giải cứu bí mật.
- The team managed to exfiltrate the operative before dawn. (Nhóm đã xoay sở giải cứu bí mật điệp viên trước bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- Rescue mission: chiến dịch cứu hộ (thường không nhất thiết phải bí mật).
- Extraction operation: chiến dịch rút lui, đưa người ra khỏi khu vực nguy hiểm (thường trong quân sự).
- Covert evacuation: sơ tán bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get out: thoát ra, đưa ra ngoài.
- They had to get the defector out quickly using an exfiltration operation. (Họ phải đưa người đào tẩu ra ngoài nhanh chóng bằng một chiến dịch giải cứu bí mật.)
- Pull out: rút lui, đưa ai đó ra khỏi nguy hiểm.
- The exfiltration operation pulled the refugees out just in time. (Chiến dịch giải cứu bí mật đã đưa những người tị nạn ra ngoài kịp thời.)
Thành ngữ liên quan
- Under the radar: một cách bí mật, không bị phát hiện.
- The exfiltration operation was carried out under the radar to avoid enemy detection. (Chiến dịch giải cứu bí mật được thực hiện một cách kín đáo để tránh bị địch phát hiện.)
- Behind enemy lines: ở phía sau phòng tuyến địch.
- Conducting an exfiltration operation behind enemy lines requires extreme caution. (Tiến hành một chiến dịch giải cứu bí mật ở phía sau phòng tuyến địch đòi hỏi sự thận trọng tối đa.)