exfoliate
/eks'foulieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm tróc da, làm bong tróc tế bào da chết: Hành động loại bỏ lớp tế bào da chết trên bề mặt da, thường bằng các sản phẩm hoặc dụng cụ chuyên dụng để làm sạch và làm mới da.
- Tróc ra, bong ra (tự nhiên): Quá trình tự nhiên khi da, vỏ cây, hoặc các lớp bề mặt khác bong ra thành từng mảng mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Dermatologists recommend you exfoliate your skin once or twice a week. (Các bác sĩ da liễu khuyên bạn nên tẩy tế bào chết cho da một hoặc hai lần một tuần.)
- This scrub gently exfoliates without causing irritation. (Sản phẩm tẩy tế bào chết này làm bong nhẹ nhàng mà không gây kích ứng.)
- In some skin conditions, the skin begins to exfoliate excessively. (Trong một số tình trạng da, da bắt đầu bong tróc quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exfoliate dead skin cells": loại bỏ tế bào da chết.
- The main purpose of a facial scrub is to exfoliate dead skin cells. (Mục đích chính của sữa rửa mặt có hạt là để loại bỏ tế bào da chết.)
- Dùng trong ngữ cảnh thực vật học (ít phổ biến hơn): Chỉ sự bong tróc của vỏ cây.
- Some trees, like the sycamore, naturally exfoliate their bark. (Một số loài cây, như cây tiêu huyền, tự nhiên bong tróc vỏ cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Exfoliation (danh từ): Sự tẩy tế bào chết; sự bong tróc.
- Regular exfoliation can help improve skin texture. (Việc tẩy tế bào chết thường xuyên có thể giúp cải thiện kết cấu da.)
- Exfoliator (danh từ): Sản phẩm hoặc dụng cụ dùng để tẩy tế bào chết.
- She bought a new chemical exfoliator. (Cô ấy đã mua một loại sản phẩm tẩy tế bào chết hóa học mới.)
- Exfoliative (tính từ): Có tính chất bong tróc.
- He has an exfoliative dermatitis. (Anh ấy bị viêm da bong vảy.)
Từ đồng nghĩa
- Slough off: Lột/bong ra (thường dùng cho da).
- The snake sloughs off its skin. (Con rắn lột da của nó.)
- Scrub: Chà, kỳ cọ (để làm sạch và loại bỏ tế bào chết).
- Peel: Bóc vỏ, lột (có thể dùng cho da sau khi cháy nắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "exfoliate" hoặc kết hợp với tân ngữ như "exfoliate the skin").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "exfoliate").
nội động từ
- tróc vỏ (cây), tróc (da), róc (xương)