exhaust fumes
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng ở số nhiều): Khí thải từ động cơ, đặc biệt là từ xe cộ hoặc máy móc, được thải ra ngoài dưới dạng chất thải sau quá trình đốt cháy nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Không khí trong thành phố bị ô nhiễm bởi khí thải từ ô tô và xe buýt.)
- (Các thợ máy thường phải đeo khẩu trang để tránh hít phải khí thải độc hại.)
- (Khí thải từ nhà máy gây ra mùi nồng nặc trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be exposed to exhaust fumes": bị phơi nhiễm với khí thải.
- Workers in tunnels are often exposed to high levels of exhaust fumes. (Công nhân trong đường hầm thường bị phơi nhiễm với mức độ cao của khí thải.)
"Exhaust fumes emission": sự phát thải khí thải.
- The government has introduced stricter regulations on exhaust fumes emissions from vehicles. (Chính phủ đã ban hành các quy định chặt chẽ hơn về phát thải khí thải từ xe cộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhaust (danh từ): ống xả hoặc hệ thống xả của động cơ.
- The car's exhaust was damaged in the accident. (Ống xả của xe bị hỏng trong vụ tai nạn.)
- Fume (danh từ, thường ở số nhiều): khói hoặc hơi độc.
- The fumes from the paint made me feel dizzy. (Hơi từ sơn khiến tôi cảm thấy chóng mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Vehicle emissions: khí thải xe cộ.
- Vehicle emissions are a major cause of air pollution. (Khí thải xe cộ là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí.)
- Engine exhaust: khí thải động cơ.
- Engine exhaust contains carbon monoxide and nitrogen oxides. (Khí thải động cơ chứa carbon monoxide và các oxit nitơ.)
Các cụm từ liên quan
- Diesel exhaust fumes: khí thải diesel.
- Diesel exhaust fumes are particularly harmful to human health. (Khí thải diesel đặc biệt có hại cho sức khỏe con người.)
- Car exhaust fumes: khí thải ô tô.
- Car exhaust fumes contribute significantly to the greenhouse effect. (Khí thải ô tô góp phần đáng kể vào hiệu ứng nhà kính.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "exhaust fumes". Tuy nhiên, cụm từ "to choke on exhaust fumes" (nghẹt thở vì khí thải) được dùng để miêu tả tình trạng ô nhiễm nặng.