exhaust hood
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy hút mùi, chụp hút khói: "exhaust hood" là một tấm che hoặc thiết bị bằng kim loại, thường được lắp phía trên bếp hoặc lò nướng, dẫn đến một ống thông hơi để hút và thải khói, hơi nước, hoặc mùi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exhaust hood above the stove removes smoke and cooking odors. (Máy hút mùi phía trên bếp loại bỏ khói và mùi nấu ăn.)
- We need to clean the exhaust hood to prevent grease buildup. (Chúng ta cần vệ sinh máy hút mùi để ngăn ngừa tích tụ dầu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to install an exhaust hood": lắp đặt máy hút mùi.
- The kitchen renovation includes installing a new exhaust hood. (Việc cải tạo bếp bao gồm lắp đặt một máy hút mùi mới.)
"to turn on the exhaust hood": bật máy hút mùi.
- Always turn on the exhaust hood when frying food. (Luôn bật máy hút mùi khi chiên thức ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Range hood (danh từ): máy hút mùi bếp (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The range hood is essential for good ventilation in the kitchen. (Máy hút mùi bếp rất cần thiết để thông gió tốt trong nhà bếp.)
Vent hood (danh từ): chụp hút thông gió (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The vent hood directs fumes outside the building. (Chụp hút thông gió dẫn khói ra ngoài tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Kitchen hood: máy hút mùi nhà bếp.
- Cooker hood: máy hút mùi bếp (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hood up: (trong ngữ cảnh máy hút mùi) nâng chụp hút lên (để vệ sinh hoặc sửa chữa).
- Lift the exhaust hood up to access the filter. (Nâng máy hút mùi lên để tiếp cận bộ lọc.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "exhaust hood", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)