exhaust-pipe

/ig'zɔ:st'paip/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống xả, ống thải: Một bộ phận hình ống trong hệ thống của động cơ, dùng để dẫn thoát khí thải ra bên ngoài sau quá trình đốt cháy nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the rusty exhaust-pipe. (Người thợ máy đã thay thế ống xả bị gỉ.)
    • Black smoke was coming out of the car's exhaust-pipe. (Khói đen bốc ra từ ống xả của chiếc xe.)
    • A loud noise from the exhaust-pipe indicated a problem. (Một tiếng ồn lớn từ ống xả báo hiệu một vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hole in the exhaust-pipe": một lỗ hổng trên ống xả.
    • The car failed the emission test because it had a hole in the exhaust-pipe. (Xe không vượt qua bài kiểm tra khí thải một lỗ hổng trên ống xả.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhaust system (n): hệ thống xả, bao gồm ống xả các bộ phận liên quan.
    • The entire exhaust system needs to be checked. (Toàn bộ hệ thống xả cần được kiểm tra.)
  • Tailpipe (n): đoạn cuối của ống xả, nơi khí thải thoát ra ngoài.
    • The emissions are measured at the tailpipe. (Lượng khí thải được đo tại ống xả cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailpipe (danh từ): ống xả (thường chỉ phần cuối cùng).
  • Exhaust (danh từ, trong ngữ cảnh thông tục): có thể dùng để chỉ ống xả hoặc hệ thống xả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "exhaust-pipe").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "exhaust-pipe").

danh từ
  1. (kỹ thuật) ống thải, ống xả, ống thoát (khí)