exhaustively
Định nghĩa
Trạng từ: "exhaustively" có nghĩa là một cách toàn diện, triệt để, không bỏ sót bất kỳ chi tiết hay khía cạnh nào. Nó mô tả hành động được thực hiện với sự cẩn thận và tỉ mỉ tối đa, bao phủ mọi khả năng hoặc khía cạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra dữ liệu một cách triệt để trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.)
- (Cô ấy đã liệt kê một cách toàn diện mọi món đồ trong kho, không bỏ sót thứ gì.)
- (Luật sư đã thẩm vấn nhân chứng một cách cặn kẽ để khám phá sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To search exhaustively": tìm kiếm một cách triệt để, không bỏ sót.
- The team searched the area exhaustively for any clues. (Đội đã tìm kiếm khu vực một cách triệt để để tìm bất kỳ manh mối nào.)
"To document exhaustively": ghi chép hoặc tài liệu hóa một cách đầy đủ, chi tiết.
- The historian documented the event exhaustively in his book. (Nhà sử học đã ghi chép sự kiện một cách chi tiết trong cuốn sách của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhaustive (tính từ): toàn diện, triệt để.
- They conducted an exhaustive investigation of the accident. (Họ đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện về vụ tai nạn.)
- Exhaustiveness (danh từ): tính toàn diện, sự triệt để.
- The exhaustiveness of the report impressed the committee. (Tính toàn diện của báo cáo đã gây ấn tượng với ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
- Thoroughly: một cách kỹ lưỡng, cẩn thận.
- Comprehensively: một cách toàn diện, bao quát.
- Meticulously: một cách tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "exhaustively".
Thành ngữ liên quan
- "Leave no stone unturned": không bỏ sót bất kỳ khả năng nào, tương tự ý nghĩa của "exhaustively".
- To solve the mystery, the detective left no stone unturned. (Để giải quyết bí ẩn, thám tử đã không bỏ sót bất kỳ khả năng nào.)