exhaustivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cùng kiệt, một cách toàn diện: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách triệt để, không bỏ sót điều gì, hoặc cho đến khi cạn kiệt mọi khả năng hoặc nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'enquête a été menée exhaustivement. (Cuộc điều tra đã được tiến hành một cách toàn diện.)
- Il a étudié le sujet exhaustivement avant de rédiger son rapport. (Anh ấy đã nghiên cứu chủ đề một cách cùng kiệt trước khi viết báo cáo.)
- La liste a été vérifiée exhaustivement. (Danh sách đã được kiểm tra một cách đầy đủ, không bỏ sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Traiter un problème exhaustivement": Xử lý một vấn đề một cách triệt để, đến nơi đến chốn.
- Pour éviter les récidives, il faut traiter ce problème social exhaustivement. (Để tránh tái diễn, cần phải xử lý vấn đề xã hội này một cách triệt để.)
"Passer en revue exhaustivement": Duyệt xét, xem xét một cách toàn bộ và chi tiết.
- Le comité a passé en revue exhaustivement toutes les candidatures. (Ủy ban đã xem xét một cách toàn diện tất cả các đơn ứng tuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Exhaustif, exhaustive (tính từ): Toàn diện, đầy đủ.
- Une étude exhaustive. (Một nghiên cứu toàn diện.)
Épuiser (động từ): Làm cạn kiệt, dùng hết.
- Épuiser un sujet. (Khai thác cạn kiệt một chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
- Complètement: Một cách hoàn toàn, đầy đủ.
- Minutieusement: Một cách tỉ mỉ, chi tiết.
- En détail: Một cách chi tiết.
- À fond: Triệt để, đến cùng.
Từ trái nghĩa
- Superficiellement: Một cách hời hợt, bề mặt.
- Partiellement: Một cách một phần, không đầy đủ.
- Sommairement: Một cách sơ lược, qua loa.