exhaustivement

Học thuật
Thân thiện
exhaustivement

L'étudiant a examiné le document exhaustivement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cùng kiệt, một cách toàn diện: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách triệt để, không bỏ sót điều , hoặc cho đến khi cạn kiệt mọi khả năng hoặc nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'enquête a été menée exhaustivement. (Cuộc điều tra đã được tiến hành một cách toàn diện.)
    • Il a étudié le sujet exhaustivement avant de rédiger son rapport. (Anh ấy đã nghiên cứu chủ đề một cách cùng kiệt trước khi viết báo cáo.)
    • La liste a été vérifiée exhaustivement. (Danh sách đã được kiểm tra một cách đầy đủ, không bỏ sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traiter un problème exhaustivement": Xửmột vấn đề một cách triệt để, đến nơi đến chốn.

    • Pour éviter les récidives, il faut traiter ce problème social exhaustivement. (Để tránh tái diễn, cần phải xửvấn đề xã hội này một cách triệt để.)
  • "Passer en revue exhaustivement": Duyệt xét, xem xét một cách toàn bộ chi tiết.

    • Le comité a passé en revue exhaustivement toutes les candidatures. (Ủy ban đã xem xét một cách toàn diện tất cả các đơn ứng tuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhaustif, exhaustive (tính từ): Toàn diện, đầy đủ.

    • Une étude exhaustive. (Một nghiên cứu toàn diện.)
  • Épuiser (động từ): Làm cạn kiệt, dùng hết.

    • Épuiser un sujet. (Khai thác cạn kiệt một chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Complètement: Một cách hoàn toàn, đầy đủ.
  • Minutieusement: Một cách tỉ mỉ, chi tiết.
  • En détail: Một cách chi tiết.
  • À fond: Triệt để, đến cùng.
Từ trái nghĩa
  • Superficiellement: Một cách hời hợt, bề mặt.
  • Partiellement: Một cách một phần, không đầy đủ.
  • Sommairement: Một cách sơ lược, qua loa.
exhaustivement

L'étudiant a examiné le document exhaustivement.

phó từ
  1. cùng kiệt, toàn bộ