exhibition game

exhibition game

The team plays an exhibition game at the local stadium.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trận đấu triển lãm: "exhibition game" một trận đấu thể thao, thường được tổ chức với mục đích giải trí, quảng bá hoặc tập luyện, kết quả của không được tính vào bảng xếp hạng mùa giải chính thức.

dụ sử dụng
  • (Hai đội sẽ chơi một trận đấu triển lãm vào tuần tới để quảng bá môn thể thao này.)
  • (Các trận đấu triển lãm thường được dùng cho mục đích từ thiện hoặc để thử nghiệm cầu thủ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold an exhibition game": tổ chức một trận đấu triển lãm. (Liên đoàn quyết định tổ chức một trận đấu triển lãmmột thành phố trung lập.)
  • "exhibition game vs. regular season game": phân biệt giữa trận triển lãm trận mùa giải chính thức. (Không giống như trận mùa giải chính thức, một trận đấu triển lãm không ảnh hưởng đến bảng xếp hạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhibition match (danh từ): trận đấu triển lãm (thường dùng trong các môn thể thao như quần vợt, bóng đá). (Trận đấu triển lãm quần vợt đã thu hút nhiều người hâm mộ.)
  • Friendly game (danh từ): trận đấu giao hữu (thường không mang tính cạnh tranh cao). (Trận giao hữu kết thúc với tỷ số hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Friendly match: trận đấu giao hữu (thường không chính thức). (Hai câu lạc bộ đã đồng ý một trận giao hữu trong thời gian nghỉ giữa mùa.)
  • Scrimmage: trận đấu tập (thường dùng trong bóng đá Mỹ hoặc bóng rổ). (Đội đã tổ chức một trận đấu tập để chuẩn bị cho mùa giải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "exhibition game".)
Thành ngữ liên quan
  • "For exhibition purposes only": chỉ dành cho mục đích triển lãm, không áp dụng thực tế. (Chiếc cúp được trưng bày chỉ với mục đích triển lãm.)