existentialist philosopher

existentialist philosopher

An existentialist philosopher sits in a café, writing in a notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà triết học hiện sinh: "existentialist philosopher" chỉ một triết gia chuyên nghiên cứu phát triển các tư tưởng của chủ nghĩa hiện sinh (existentialism). Triết này nhấn mạnh tự do lựa chọn, trách nhiệm cá nhân, cho rằng sự tồn tại của con người trong một vũ trụ thù địch không thể giải thích được bằng lý trí hay quy luật khách quan.
dụ sử dụng
  • (Jean-Paul Sartre một nhà triết học hiện sinh nổi tiếng, người đã viết về tự do sự lựa chọn.)
  • (Một nhà triết học hiện sinh thường khám phá các chủ đề như sự phi lý ý nghĩa cuộc sống trong một thế giới hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an existentialist philosopher": trở thành hoặc được coi một nhà triết học hiện sinh.

    • He is considered an existentialist philosopher because of his focus on individual freedom. (Ông ấy được coi một nhà triết học hiện sinh tập trung vào tự do cá nhân.)
  • "existentialist philosopher's perspective": quan điểm của một nhà triết học hiện sinh.

    • From an existentialist philosopher's perspective, life has no inherent meaning. (Từ quan điểm của một nhà triết học hiện sinh, cuộc sống không ý nghĩa vốn .)
Biến thể từ gần giống
  • Existentialism (n): chủ nghĩa hiện sinh.

    • Existentialism is a philosophical movement that emphasizes individual existence and freedom. (Chủ nghĩa hiện sinh một trào lưu triết học nhấn mạnh sự tồn tại cá nhân tự do.)
  • Existentialist (adj): thuộc về chủ nghĩa hiện sinh.

    • She writes existentialist literature that questions the meaning of life. ( ấy viết văn học hiện sinh đặt câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Philosopher of existence: triết gia về sự tồn tại (một cách diễn đạt tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Thinker of existentialism: nhà tư tưởng của chủ nghĩa hiện sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "existentialist philosopher", đây một danh từ ghép cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "to face the absurd": đối mặt với sự phi lý (thường dùng trong ngữ cảnh triết học hiện sinh).
    • An existentialist philosopher teaches us to face the absurd rather than escape it. (Một nhà triết học hiện sinh dạy chúng ta đối mặt với sự phi lý thay vì trốn tránh .)