existentialist

/,egzis'tenʃəlist/
Học thuật
Thân thiện
existentialist

An existentialist philosopher sits in a café, contemplating a cup of coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa hiện sinh: Một triết gia, nhà văn, hoặc cá nhân ủng hộ theo đuổi các nguyên tắc của chủ nghĩa hiện sinh, một học thuyết triết học nhấn mạnh sự tồn tại của cá nhân, sự tự do, lựa chọn trách nhiệm cá nhân trong một thế giới không ý nghĩa sẵn.
    • Nhà hiện sinh: Chỉ chung những người nghiên cứu hoặc phát triển tư tưởng hiện sinh.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) chủ nghĩa hiện sinh: Liên quan đến hoặc đặc điểm của chủ nghĩa hiện sinh.
    • Mang tư tưởng hiện sinh: Thể hiện hoặc chịu ảnh hưởng bởi các quan điểm triết học của chủ nghĩa hiện sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Jean-Paul Sartre is a famous existentialist. (Jean-Paul Sartre một nhà hiện sinh nổi tiếng.)
    • The novel attracted many existentialists who found its themes of alienation resonant. (Cuốn tiểu thuyết thu hút nhiều người theo chủ nghĩa hiện sinh, những người thấy các chủ đề về sự tha hóa trong đó sự cộng hưởng.)
  • Tính từ:

    • His existentialist philosophy focuses on individual freedom. (Triết hiện sinh của ông tập trung vào tự do cá nhân.)
    • The film has an existentialist tone, questioning the meaning of life. (Bộ phim âm hưởng hiện sinh, chất vấn ý nghĩa của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "existentialist angst": nỗi lo âu hiện sinh, một cảm giác lo lắng sâu sắc về sự tồn tại, tự do trách nhiệm cá nhân.

    • The character is plagued by existentialist angst. (Nhân vật bị giày vò bởi nỗi lo âu hiện sinh.)
  • "existentialist thought": tư tưởng hiện sinh.

    • Twentieth-century literature was deeply influenced by existentialist thought. (Văn học thế kỷ XX chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi tư tưởng hiện sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Existentialism (n): chủ nghĩa hiện sinh.

    • Existentialism is a major philosophical movement. (Chủ nghĩa hiện sinh một trào lưu triết học lớn.)
  • Existential (adj): (thuộc về) sự tồn tại, hiện sinh (nghĩa rộng, không chỉ giới hạn trong triết học).

    • We face an existential threat from climate change. (Chúng ta đối mặt với một mối đe dọa sống còn từ biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "người theo triết học hiện sinh" hoặc "nhà tư tưởng hiện sinh".
  • Tính từ: Có thể dùng "of existentialism" (của chủ nghĩa hiện sinh) trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Existential crisis: khủng hoảng hiện sinh, một giai đoạn nghi ngờ sâu sắc về ý nghĩa, mục đích hoặc giá trị của cuộc sống.
    • After losing his job, he went through a profound existential crisis. (Sau khi mất việc, anh ấy trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh sâu sắc.)
existentialist

An existentialist philosopher sits in a café, contemplating a cup of coffee.

danh từ
  1. (triết học) người theo thuyết sinh tồn