exitability
/ik,saitə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động: Trạng thái hoặc đặc tính của một người, sinh vật hoặc hệ thống dễ phản ứng mạnh mẽ trước các tác nhân bên ngoài hoặc bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor noted the patient's high exitability as a symptom. (Bác sĩ ghi nhận tính dễ bị kích thích cao của bệnh nhân như một triệu chứng.)
- The exitability of the nervous system can be influenced by stress. (Tính dễ bị kích động của hệ thần kinh có thể bị ảnh hưởng bởi căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học/ y học: Thường dùng để mô tả trạng thái cảm xúc hoặc thần kinh quá nhạy cảm, dễ bị kích hoạt.
- The condition is characterized by increased emotional exitability. (Tình trạng này được đặc trưng bởi sự gia tăng tính dễ bị kích thích về mặt cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Excitable (tính từ): dễ bị kích thích, dễ bị kích động.
- He has an excitable temperament. (Anh ấy có một tính khí dễ bị kích động.)
Từ đồng nghĩa
- Irritability: tính dễ cáu kỉnh, tính dễ bị kích thích.
- Sensitivity: tính nhạy cảm.
- Reactivity: tính phản ứng, khả năng phản ứng.
Từ trái nghĩa
- Calmness: sự bình tĩnh.
- Stability: sự ổn định.
- Imperturbability: tính không dễ bị kích động, sự điềm tĩnh.
danh từ
- tính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động