exmoor

exmoor

A family rides Exmoor ponies across the open moorland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống ngựa Exmoor: Một giống ngựa nhỏ, chắc nịch, mũi màu nâu vàng, nguồn gốc từ vùng Exmoor ở tây nam nước Anh. Giống ngựa này thường được nuôi để lấy thịt hoặc làm ngựa cưỡi.
    • Giống cừu Exmoor: Một giống cừu sừng, được nuôi chủ yếu để lấy thịt, cũng nguồn gốc từ vùng Exmoor.
dụ sử dụng
  • Ngựa Exmoor:

    • The Exmoor pony is known for its hardiness and unique fawn-colored nose. (Ngựa Exmoor nổi tiếng với sự dẻo dai chiếc mũi màu nâu vàng độc đáo.)
    • Farmers in Devon often raise Exmoor ponies for their meat. (Nông dân ở Devon thường nuôi ngựa Exmoor để lấy thịt.)
  • Cừu Exmoor:

    • The Exmoor sheep has distinctive horns and is valued for its mutton. (Cừu Exmoor sừng đặc biệt được đánh giá cao thịt cừu của .)
    • Exmoor sheep are well-adapted to the moorland climate. (Cừu Exmoor thích nghi tốt với khí hậu vùng đồng hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exmoor pony" cụm từ thường dùng để chỉ giống ngựa này, trong khi "Exmoor sheep" dùng để chỉ giống cừu. Cả hai đều mang tên gọi theo vùng đất Exmoor.
Biến thể từ gần giống
  • Exmoor (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến vùng Exmoor.
    • The Exmoor landscape is beautiful and rugged. (Cảnh quan Exmoor đẹp hoang .)
  • Exmoor Horn (danh từ): Một giống cừu sừng khác từ vùng Exmoor, đôi khi được coi đồng nghĩa với "Exmoor sheep".
Từ đồng nghĩa
  • Pony (ngựa nhỏ): Từ chung cho các giống ngựa nhỏ, nhưng "Exmoor" chỉ một giống cụ thể.
  • Sheep (cừu): Từ chung, nhưng "Exmoor sheep" giống cừu đặc biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "Exmoor".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Exmoor".