exocet

exocet

A naval ship launches an Exocet missile during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên lửa Exocet: "Exocet" một loại tên lửa dẫn đường, được phát triển bởi chính phủ Pháp, chuyên dùng để tấn công tàu thuyền trên biển. Tên lửa này nổi tiếng với khả năng bay sát mặt nước để tránh bị phát hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy launched an exocet missile against the enemy ship. (Hải quân đã phóng một tên lửa Exocet nhắm vào tàu địch.)
    • Exocet missiles are known for their sea-skimming capability. (Tên lửa Exocet nổi tiếng với khả năng bay lướt trên mặt biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exocet" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt trong các cuộc xung đột hải quân hoặc chiến tranh trên biển.
    • The exocet attack was devastating to the fleet. (Cuộc tấn công bằng tên lửa Exocet đã gây thiệt hại nặng nề cho hạm đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Exocet (danh từ riêng): Tên thương hiệu của loại tên lửa này, không biến thể khác. Từ này thường được viết hoa chữ cái đầu tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Tên lửa chống hạm: một loại khí dẫn đường chuyên tấn công tàu thuyền.
  • Tên lửa hành trình: loại tên lửa bay theo quỹ đạo thấp, tương tự Exocet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "exocet", đây danh từ chỉ một loại khí cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Exocet strike": cụm từ dùng để chỉ một cuộc tấn công bất ngờ chính xác, thường mang tính hủy diệt, giống như cách tên lửa Exocet hoạt động.
    • The company's sudden bankruptcy was like an exocet strike to the economy. (Sự phá sản bất ngờ của công ty giống như một đòn Exocet giáng vào nền kinh tế.)