exodontics

exodontics

A dentist performs exodontics on a patient's molar.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành nha khoa): - Khoa nhổ răng: "Exodontics" một nhánh chuyên khoa của nha khoa, tập trung vào việc nhổ (chiết xuất) răng. Đây thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ quy trình kỹ thuật loại bỏ răng khỏi ổ răng trên xương hàm.

dụ sử dụng
  • (Khoa nhổ răng một kỹ năng cơ bản cho bất kỳ nha sĩ đa khoa nào.)
  • (Bệnh nhân được chuyển đến một chuyên gia về khoa nhổ răng để nhổ răng khôn phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exodontics procedure": quy trình nhổ răng chuyên sâu, thường liên quan đến phẫu thuật.
    • The exodontics procedure for impacted teeth requires careful planning. (Quy trình nhổ răng cho răng mọc ngầm đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.)
  • "Exodontics clinic": phòng khám chuyên về nhổ răng.
    • She works at an exodontics clinic that handles complex cases. ( ấy làm việc tại một phòng khám khoa nhổ răng chuyên xử lý các ca phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Exodontist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa nhổ răng.
    • An exodontist is a dentist who specializes in tooth extractions. (Một bác sĩ chuyên khoa nhổ răng nha sĩ chuyên về nhổ răng.)
  • Exodontic (tính từ): thuộc về khoa nhổ răng.
    • Exodontic techniques have improved significantly with modern anesthesia. (Các kỹ thuật nhổ răng đã cải thiện đáng kể nhờ gây mê hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tooth extraction: nhổ răng (thuật ngữ phổ thông hơn).
  • Dental extraction: nhổ răng nha khoa (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ liên quan
  • Surgical exodontics: nhổ răng phẫu thuật (dùng cho răng khó, như răng khôn mọc lệch).
    • Surgical exodontics is often required for impacted molars. (Nhổ răng phẫu thuật thường cần thiết cho răng hàm mọc ngầm.)
  • Simple exodontics: nhổ răng đơn giản (dùng cho răng đã mọc hoàn toàn).
    • Simple exodontics can be performed with local anesthesia. (Nhổ răng đơn giản có thể thực hiện với gây tại chỗ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành cao.