exogen
A young student examines an exogen's stem cross-section under a classroom microscope.
Định nghĩa
Danh từ: - Thực vật ngoại tầng: "exogen" chỉ một loại thực vật có hai lá mầm (dicotyledon), trong đó thân cây phát triển bằng cách bồi đắp thêm lớp mô mới ở phía bên ngoài (phần vỏ ngoài của thân), thay vì phát triển từ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Một thực vật ngoại tầng điển hình có thân cây tăng chiều rộng bằng cách thêm các lớp mới vào bề mặt bên ngoài của nó.)
- (Hầu hết các loại cây thông thường, chẳng hạn như cây sồi và cây phong, là ví dụ về thực vật ngoại tầng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exogenous growth": sự phát triển ngoại sinh (liên quan đến cơ chế tăng trưởng của thực vật thông qua bồi đắp bên ngoài).
- Exogenous growth in plants is key to understanding how woody stems thicken over time. (Sự phát triển ngoại sinh ở thực vật là chìa khóa để hiểu cách thân gỗ dày lên theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Exogenous (tính từ): thuộc về ngoại sinh, có nguồn gốc từ bên ngoài.
- The exogenous layer of the stem adds new cells annually. (Lớp ngoại sinh của thân cây bổ sung tế bào mới hàng năm.)
- Exogenously (trạng từ): một cách ngoại sinh.
- The plant grows exogenously, adding material to its outer circumference. (Cây phát triển một cách ngoại sinh, thêm vật chất vào chu vi bên ngoài của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Dicotyledon: thực vật hai lá mầm (một loại thực vật có hai lá mầm trong hạt, thường có thân phát triển ngoại sinh).
- Outer-growth plant: thực vật phát triển từ bên ngoài (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow outwards: phát triển ra bên ngoài.
- The stem of an exogen grows outwards each season. (Thân của một thực vật ngoại tầng phát triển ra bên ngoài mỗi mùa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "exogen".