exogenic
Định nghĩa
Tính từ - Có nguồn gốc bên ngoài, ngoại sinh: "exogenic" mô tả một thứ gì đó phát sinh hoặc bắt nguồn từ bên ngoài một hệ thống, cơ thể hoặc môi trường nhất định. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như địa chất, sinh học hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
- (Các quá trình ngoại sinh, như xói mòn, định hình bề mặt Trái Đất.)
- (Các yếu tố ngoại sinh, như chế độ ăn uống và tập thể dục, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exogenic forces": các lực ngoại sinh (trong địa chất, chỉ các lực từ bên ngoài Trái Đất như gió, nước, băng).
- Wind and water are exogenic forces that carve valleys. (Gió và nước là các lực ngoại sinh đào tạo nên các thung lũng.)
"exogenic compounds": các hợp chất ngoại sinh (trong sinh học, chỉ các hợp chất từ bên ngoài cơ thể, như thuốc hoặc chất độc).
- The liver processes exogenic compounds to detoxify the body. (Gan xử lý các hợp chất ngoại sinh để giải độc cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Exogenous (adj): đồng nghĩa với "exogenic", thường được dùng phổ biến hơn trong y học và kinh tế.
- Exogenous growth factors are added to cell cultures. (Các yếu tố tăng trưởng ngoại sinh được thêm vào nuôi cấy tế bào.)
Endogenic (adj): nội sinh, trái nghĩa với "exogenic", chỉ nguồn gốc từ bên trong.
- Volcanic activity is an endogenic process. (Hoạt động núi lửa là một quá trình nội sinh.)
Từ đồng nghĩa
- External: bên ngoài.
- Outside: ở ngoài, từ bên ngoài.
- Extraneous: không liên quan, từ bên ngoài.
Các cụm từ liên quan
- Exogenic origin: nguồn gốc ngoại sinh.
- The exogenic origin of the meteorite was confirmed by its composition. (Nguồn gốc ngoại sinh của thiên thạch đã được xác nhận qua thành phần của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "exogenic".