exogenous depression

exogenous depression

A patient discusses recent life events with a therapist to address feelings of exogenous depression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái trầm cảm do nguyên nhân bên ngoài: "exogenous depression" chỉ một dạng trầm cảm bị kích hoạt bởi các sự kiện hoặc yếu tố bên ngoài trong cuộc sống của một người, như mất mát, căng thẳng công việc, ly hôn, hoặc chấn thương tâm lý. Trạng thái này khác với nỗi buồn thông thường (normal grief) không tương xứng với nguyên nhân có thể kéo dài hoặc nghiêm trọng hơn mức bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After losing his job, he developed exogenous depression that lasted for months. (Sau khi mất việc, anh ấy phát triển chứng trầm cảm do nguyên nhân bên ngoài kéo dài nhiều tháng.)
    • Exogenous depression is often treated by addressing the triggering life events. (Trầm cảm do nguyên nhân bên ngoài thường được điều trị bằng cách giải quyết các sự kiện kích hoạt trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với trầm cảm nội sinh (endogenous depression): Trong tâm lý học, "exogenous depression" đối lập với "endogenous depression" (trầm cảm nội sinh) – loại trầm cảm xuất phát từ các yếu tố sinh học hoặc di truyền không nguyên nhân bên ngoài rõ ràng.
    • Unlike endogenous depression, exogenous depression is clearly linked to external stressors. (Không giống như trầm cảm nội sinh, trầm cảm do nguyên nhân bên ngoài liên kết rõ ràng với các tác nhân gây căng thẳng bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Reactive depression (danh từ): trầm cảm phản ứngmột thuật ngữ đồng nghĩa với "exogenous depression", nhấn mạnh phản ứng tâm lý đối với các sự kiện bên ngoài.
    • Reactive depression is another name for exogenous depression. (Trầm cảm phản ứng một tên gọi khác của trầm cảm do nguyên nhân bên ngoài.)
  • Situational depression (danh từ): trầm cảm tình huốngthường dùng để chỉ một dạng trầm cảm ngắn hạn do các tình huống cụ thể gây ra.
    • Situational depression can be considered a mild form of exogenous depression. (Trầm cảm tình huống có thể được coi một dạng nhẹ của trầm cảm do nguyên nhân bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Reactive depression: trầm cảm phản ứng.
  • Situational depression: trầm cảm tình huống.
  • Stress-induced depression: trầm cảm do căng thẳng gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trigger depression: kích hoạt trầm cảm.
    • The loss of a loved one can trigger exogenous depression. (Mất mát người thân có thể kích hoạt trầm cảm do nguyên nhân bên ngoài.)
  • Cope with depression: đối phó với trầm cảm.
    • Therapy helps patients cope with exogenous depression. (Liệu pháp giúp bệnh nhân đối phó với trầm cảm do nguyên nhân bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • A dark cloud hanging over one's head: một đám mây đen bao phủ trên đầu ai đó (ám chỉ trạng thái trầm cảm dai dẳng).
    • After the divorce, a dark cloud of exogenous depression hung over her head. (Sau cuộc ly hôn, một đám mây đen của trầm cảm do nguyên nhân bên ngoài bao phủ lên đầu ấy.)