exonerated

exonerated

The jury exonerated the defendant after new evidence was presented.

Định nghĩa

Tính từ: Được minh oan, được giải oan, được chứng minh vô tội. "Exonerated" mô tả trạng thái của một người đã được chính thức tuyên bố không tội hoặc không phải chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái nào đó, thường sau một cuộc điều tra hoặc xét xử.

dụ sử dụng
  • (Người đã được minh oan sau khi bằng chứng mới chứng minh sự vô tội của anh ta.)
  • ( ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi được giải oan khỏi mọi cáo buộc.)
  • (Danh dự chính thức của ông ấy đã được phục hồi khi ông ấy được minh oan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be exonerated of/from [a charge]": được minh oan khỏi [một cáo buộc].
    • The CEO was exonerated of all charges of fraud. (Vị CEO đã được minh oan khỏi mọi cáo buộc gian lận.)
  • "to be exonerated [by evidence]": được minh oan nhờ [bằng chứng].
    • He was exonerated by DNA evidence that matched another suspect. (Anh ta được minh oan nhờ bằng chứng ADN trùng khớp với một nghi phạm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Exonerate (động từ): minh oan, giải oan.
    • The court decided to exonerate him. (Tòa án quyết định minh oan cho anh ta.)
  • Exoneration (danh từ): sự minh oan, sự giải oan.
    • The exoneration of the innocent man brought justice. (Sự minh oan cho người đàn ông vô tội đã mang lại công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Vindicated: được chứng minh đúng, được bảo vệ danh dự.
    • He felt vindicated when the truth came out. (Anh ấy cảm thấy được chứng minh đúng khi sự thật được phơi bày.)
  • Absolved: được tha tội, được xóa tội (thường về mặt đạo đức hoặc tôn giáo).
    • She was absolved of all blame for the accident. ( ấy được xóa mọi trách nhiệm về vụ tai nạn.)
  • Cleared: được xóa tên, được chứng minh vô tội.
    • He was cleared of all charges. (Anh ta được xóa mọi cáo buộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear of: xóa bỏ (cáo buộc, nghi ngờ).
    • The evidence cleared him of any involvement. (Bằng chứng đã xóa bỏ mọi liên quan của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the clear: được chứng minh vô tội, không còn bị nghi ngờ.
    • After the investigation, he was finally in the clear. (Sau cuộc điều tra, cuối cùng anh ta đã được chứng minh vô tội.)