exonuclease
Định nghĩa
- Danh từ:
- Enzyme cắt axit nucleic theo đầu mút: "exonuclease" là một loại enzyme có khả năng cắt và loại bỏ từng nucleotide một từ đầu mút của phân tử axit nucleic (DNA hoặc RNA), thường là theo hướng từ đầu 5' đến 3' hoặc từ đầu 3' đến 5'.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exonuclease removes nucleotides from the end of a DNA strand. (Exonuclease loại bỏ các nucleotide từ đầu của một sợi DNA.)
- Scientists use exonuclease in DNA sequencing to control the length of fragments. (Các nhà khoa học sử dụng exonuclease trong giải trình tự DNA để kiểm soát độ dài của các đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exonuclease activity": hoạt tính exonuclease.
- The enzyme exhibits strong exonuclease activity, degrading DNA from both ends. (Enzyme này thể hiện hoạt tính exonuclease mạnh, phân hủy DNA từ cả hai đầu.)
"Exonuclease-deficient": thiếu hụt hoạt tính exonuclease.
- This mutant strain is exonuclease-deficient, making it useful for cloning. (Chủng đột biến này thiếu hụt hoạt tính exonuclease, khiến nó hữu ích cho việc nhân bản.)
Biến thể và từ gần giống
Exonucleolytic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến quá trình cắt exonuclease.
- The exonucleolytic degradation proceeds stepwise. (Sự phân hủy bằng exonuclease diễn ra theo từng bước.)
Exonucleolytically (adv): theo cách của exonuclease.
- The enzyme acts exonucleolytically on the DNA. (Enzyme tác động theo cách exonuclease lên DNA.)
Từ đồng nghĩa
- Nuclease: enzyme cắt axit nucleic nói chung (bao gồm cả exonuclease và endonuclease).
- DNA exonuclease: exonuclease chuyên cắt DNA.
- RNA exonuclease: exonuclease chuyên cắt RNA.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trim from the end: cắt bỏ từ đầu mút.
- The exonuclease trims nucleotides from the end of the strand. (Exonuclease cắt bỏ các nucleotide từ đầu sợi.)
Thành ngữ liên quan
- Chew back: cắt ngược lại (thường dùng trong ngữ cảnh thí nghiệm).
- The enzyme chews back the DNA ends to create blunt ends. (Enzyme cắt ngược lại các đầu DNA để tạo đầu bằng.)