exophthalmic goiter

exophthalmic goiter

A doctor points to an anatomical model showing an exophthalmic goiter.

Định nghĩa

Bệnh bướu cổ lồi mắt (danh từ): Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự kết hợp giữa bướu cổ (tuyến giáp phình to) lồi mắt (nhãn cầu nhô ra phía trước). Đây một dạng của cường giáp (hyperthyroidism), trong đó tuyến giáp hoạt động quá mức, dẫn đến các triệu chứng như mắt lồi, nhịp tim nhanh, sụt cân run tay.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Exophthalmic goiter thường được dùng trong y văn để chỉ bệnh Graves (Graves' disease), một bệnh tự miễn gây cường giáp kèm lồi mắt.
  • ( chế bệnh sinh của bệnh bướu cổ lồi mắt liên quan đến các tự kháng thể kích thích tuyến giáp gây viêm ổ mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bướu cổ lồi mắt (n): Bản dịch trực tiếp của thuật ngữ này sang tiếng Việt.
  • Bệnh Graves (n): Tên gọi khác phổ biến hơn trong lâm sàng.
  • Cường giáp (n): Tình trạng tăng hormone giáp, có thể đi kèm hoặc không đi kèm lồi mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh Basedow: Từ đồng nghĩa lịch sử, thường dùngchâu Âu.
  • Bệnh Graves: Tên gọi phổ biến nhất trong y học hiện đại.
Lưu ý về sử dụng
  • Thuật ngữ này xu hướng ít được dùng trong y học hiện đại; thay vào đó, bác sĩ thường gọi là bệnh Graves hoặc cường giáp tự miễn.
  • Tuy nhiên, trong các tài liệu hoặc mô tả triệu chứng, exophthalmic goiter vẫn xuất hiện để nhấn mạnh hai dấu hiệu đặc trưng: bướu cổ lồi mắt.