exophthalmos
Định nghĩa
Danh từ (y học): Exophthalmos là tình trạng nhãn cầu nhô ra phía trước khỏi hốc mắt, thường là dấu hiệu của một số bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng lồi mắt do bệnh Graves.)
- (Chứng lồi mắt nghiêm trọng có thể gây song thị và khó khép mí mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unilateral exophthalmos": lồi mắt một bên, thường do khối u hoặc viêm nhiễm.
- Unilateral exophthalmos may indicate an orbital tumor. (Lồi mắt một bên có thể chỉ ra khối u ổ mắt.)
- "bilateral exophthalmos": lồi mắt hai bên, thường liên quan đến bệnh cường giáp.
- Bilateral exophthalmos is a classic sign of hyperthyroidism. (Lồi mắt hai bên là dấu hiệu kinh điển của cường giáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Exophthalmic (tính từ): thuộc về chứng lồi mắt.
- Exophthalmic goiter (bướu cổ lồi mắt) là tên gọi cũ của bệnh Graves.
- Proptosis (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành với exophthalmos, thường dùng trong phẫu thuật hoặc chấn thương.
Từ đồng nghĩa
- Lồi mắt (tiếng Việt): thuật ngữ phổ biến trong lâm sàng.
- Proptosis: từ đồng nghĩa chính xác, đặc biệt khi nhãn cầu nhô ra do khối u hoặc chấn thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "exophthalmos" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "exophthalmos".