exorbitantly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Ở mức độ quá đáng, thái quá, cắt cổ: "exorbitantly" mô tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, hợp lý hoặc công bằng, thường được dùng để chỉ giá cả, chi phí hoặc yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Giá cả ở thủ đô cao một cách cắt cổ.)
- (Anh ta tính phí quá đáng cho một sửa chữa đơn giản.)
- (Phòng khách sạn được định giá thái quá so với kích thước của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exorbitantly expensive": cực kỳ đắt đỏ.
- The designer handbag was exorbitantly expensive, costing more than a month's salary. (Chiếc túi xách hàng hiệu đắt đỏ một cách thái quá, có giá hơn một tháng lương.)
- "exorbitantly high": quá cao (về mức độ).
- The demand for the concert tickets was exorbitantly high. (Nhu cầu về vé hòa nhạc cao một cách quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Exorbitant (tính từ): quá đáng, cắt cổ.
- The exorbitant rent forced them to move. (Tiền thuê nhà quá đáng buộc họ phải chuyển đi.)
- Exorbitance (danh từ): sự quá đáng, tính cắt cổ.
- The exorbitance of the fine shocked the public. (Sự quá đáng của khoản phạt đã gây sốc cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Outrageously: một cách thái quá, gây sốc.
- The restaurant charged outrageously for a glass of water. (Nhà hàng tính tiền một cách thái quá cho một cốc nước.)
- Immoderately: một cách quá mức, không kiểm soát.
- He spent immoderately on luxury items. (Anh ta chi tiêu quá mức cho các mặt hàng xa xỉ.)
- Disproportionately: một cách không cân xứng.
- The penalty was disproportionately severe. (Hình phạt nghiêm trọng một cách không cân xứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "exorbitantly".)
Thành ngữ liên quan
- "Cost an arm and a leg": đắt cắt cổ.
- The luxury vacation cost an arm and a leg. (Kỳ nghỉ xa xỉ đắt cắt cổ.)
- "Rip-off": sự chặt chém, giá cắt cổ.
- The taxi fare was a total rip-off. (Tiền taxi là một sự chặt chém hoàn toàn.)