exorbité

Học thuật
Thân thiện
exorbité

Ses yeux exorbités trahissaient sa surprise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về đôi mắt) Lồi ra, trợn ra: Miêu tả đôi mắt mở to một cách bất thường, lồi ra khỏi hốc mắt, thường do cảm xúc mạnh (như sợ hãi, ngạc nhiên) hoặc một tình trạng bệnh lý.
    • Quá mức, phi lý (nghĩa cổ hoặc ít dùng): Có thể dùng để chỉ một điều đó vượt quá giới hạn bình thường hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il avait les yeux exorbités de terreur. (Anh ta đôi mắt trợn lồi kinh hãi.)
    • Une demande exorbitée. (Một yêu cầu quá đáng/phi lý - cách dùng này ít phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regard exorbité": Cái nhìn trợn trừng, mắt lồi ra.

    • Son regard exorbité trahissait son incrédulité. (Ánh nhìn trợn trừng của anh ta đã phản bội sự hoài nghi của mình.)
  • "Avoir les yeux exorbités": đôi mắt lồi (ra).

    • Le personnage de dessin animé a toujours les yeux exorbités. (Nhân vật hoạt hình luôn đôi mắt lồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Exorbiter (động từ, cổ): Vượt quá giới hạn.
  • Exorbitance (danh từ, ít dùng): Tính chất quá đáng, sự thái quá.
  • Exorbitamment (phó từ, ít dùng): Một cách quá đáng.
Từ đồng nghĩa
  • Sorti de l'orbite: Lồi ra khỏi hốc mắt.
  • Écarquillé: Mở to (mắt), thường chỉ do ngạc nhiên, ít hàm ý bệnhhơn "exorbité".
  • Proéminent: Lồi, nhô ra (có thể dùng cho mắt hoặc các bộ phận khác).
Từ trái nghĩa
  • Enfoncé: Thụt vào, sâu.
  • Rentré: Thụt vào.
  • Normal: Bình thường.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, "exorbité" gần như luôn được dùng trong cụm "yeux exorbités" (đôi mắt lồi). Cách dùng độc lập với nghĩa "quá mức" rất hiếm.
  • Từ này mang sắc thái khá mạnh, thường diễn tả một trạng thái cực đoan, đáng sợ hoặc bệnh hoạn.
exorbité

Ses yeux exorbités trahissaient sa surprise.

tính từ
  1. (Yeux exorbités) mắt lồi