exorciser
Danh từ: Người thực hành nghi lễ trừ tà (exorcism), tức là người thực hiện các nghi thức để xua đuổi tà ma hoặc linh hồn xấu ra khỏi người, nơi chốn hoặc vật thể.
- (Người trừ tà đã thực hiện một nghi lễ trang nghiêm để xua đuổi tà linh.)
- (Vào thời cổ đại, một người trừ tà thường được triệu đến để tẩy uế một ngôi nhà bị ma ám.)
- "to act as an exorciser": hành động như một người trừ tà.
- The priest agreed to act as an exorciser for the possessed child. (Vị linh mục đồng ý hành động như một người trừ tà cho đứa trẻ bị ám.)
- "professional exorciser": người trừ tà chuyên nghiệp.
- A professional exorciser must have deep knowledge of religious texts. (Một người trừ tà chuyên nghiệp phải có kiến thức sâu về các văn bản tôn giáo.)
- Exorcism (danh từ): nghi lễ trừ tà.
- The exorcism lasted for hours. (Nghi lễ trừ tà kéo dài hàng giờ.)
- Exorcise/Exorcize (động từ): thực hiện trừ tà.
- The monk tried to exorcise the demon from the house. (Nhà sư cố gắng trừ tà con quỷ khỏi ngôi nhà.)
- Exorcist: người trừ tà (từ phổ biến hơn "exorciser").
- The exorcist used holy water during the ritual. (Người trừ tà đã dùng nước thánh trong nghi lễ.)
- Demon hunter: thợ săn quỷ (thường dùng trong văn hóa đại chúng).
- The demon hunter was also an exorciser. (Thợ săn quỷ cũng là một người trừ tà.)
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "exorciser". Tuy nhiên, động từ "exorcise" có thể đi với: - Exorcise from: trừ tà ra khỏi. - They exorcised the spirit from the child. (Họ đã trừ tà linh hồn ra khỏi đứa trẻ.) - Exorcise out of: xua đuổi ra khỏi. - The priest exorcised the evil out of the room. (Vị linh mục đã xua đuổi tà ác ra khỏi căn phòng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "exorciser". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - To cast out demons: xua đuổi quỷ dữ. - The exorciser's job is to cast out demons. (Công việc của người trừ tà là xua đuổi quỷ dữ.)