exorcist
/'eksɔ:sist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy phù thủy, người đuổi tà ma: Một người thực hiện nghi lễ trừ tà, được cho là có khả năng đuổi các linh hồn hoặc thế lực ma quỷ ám vào người hoặc nơi chốn.
- Người trừ quỷ (trong tôn giáo): Trong một số truyền thống tôn giáo, đây là một chức vụ hoặc người được ủy quyền để thực hiện nghi thức trừ tà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family called an exorcist to cleanse their haunted house. (Gia đình đã mời một thầy trừ tà đến để thanh tẩy ngôi nhà bị ma ám của họ.)
- In the movie, the exorcist performed a dangerous ritual. (Trong bộ phim, người trừ quỷ đã thực hiện một nghi lễ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as an exorcist": hành nghề trừ tà.
- He claims to work as an exorcist, helping people troubled by evil spirits. (Anh ta tuyên bố hành nghề trừ tà, giúp đỡ những người bị các linh hồn độc ác quấy rầy.)
"the office of the exorcist": chức vụ trừ tà (trong lịch sử giáo hội).
- The office of the exorcist was one of the minor orders in the early Church. (Chức vụ trừ tà là một trong những bậc nhỏ trong Giáo hội thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Exorcism (n): nghi lễ trừ tà, sự trừ quỷ.
- The exorcism was performed according to ancient rites. (Nghi lễ trừ tà được thực hiện theo các nghi thức cổ xưa.)
Exorcise (v): trừ tà, đuổi quỷ.
- The priest sought to exorcise the demon from the victim. (Vị linh mục tìm cách trừ tà con quỷ ra khỏi nạn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Demonologist: nhà nghiên cứu ma quỷ (có thể thực hành trừ tà).
- Spirit cleanser: người thanh tẩy linh hồn.
Thành ngữ liên quan
- To call in an exorcist: mời thầy trừ tà đến.
- When all else failed, they decided to call in an exorcist. (Khi mọi cách khác đều thất bại, họ quyết định mời một thầy trừ tà đến.)
danh từ
- thầy phù thuỷ, người đuổi tà ma