exosphere

exosphere

The exosphere is the outermost layer of Earth's atmosphere.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng ngoài cùng của khí quyển: "exosphere" lớp khí quyển ngoài cùng của Trái Đất hoặc các thiên thể khác, nằm phía trên tầng nhiệt (thermosphere). Ở đây, các phân tử khí rất loãng có thể thoát ra ngoài vũ trụ do lực hấp dẫn yếu.
dụ sử dụng
  • (Tầng ngoài cùng lớp ngoài cùng của khí quyển Trái Đất, nơi các nguyên tử có thể thoát vào không gian.)
  • (Các vệ tinhquỹ đạo thấp vẫn nằm trong tầng ngoài cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exosphere of a planet": tầng ngoài cùng của một hành tinh, thường được nghiên cứu trong khoa học vũ trụ để hiểu về sự mất khí quyển.
    • The exosphere of Mars is much thinner than that of Earth. (Tầng ngoài cùng của Sao Hỏa mỏng hơn nhiều so với của Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Exospheric (tính từ): thuộc về tầng ngoài cùng.
    • Exospheric particles travel at high speeds. (Các hạt thuộc tầng ngoài cùng di chuyển với tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Outermost layer: lớp ngoài cùng (mô tả khái quát, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
  • Upper atmosphere: tầng khí quyển trên cao (thường bao gồm cả tầng nhiệt tầng ngoài cùng).
Các cụm từ liên quan
  • Exosphere boundary: ranh giới tầng ngoài cùng.
    • The exosphere boundary is not clearly defined. (Ranh giới tầng ngoài cùng không được xác định rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "exosphere" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.