exosphere
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng ngoài cùng của khí quyển: "exosphere" là lớp khí quyển ngoài cùng của Trái Đất hoặc các thiên thể khác, nằm phía trên tầng nhiệt (thermosphere). Ở đây, các phân tử khí rất loãng và có thể thoát ra ngoài vũ trụ do lực hấp dẫn yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Tầng ngoài cùng là lớp ngoài cùng của khí quyển Trái Đất, nơi các nguyên tử có thể thoát vào không gian.)
- (Các vệ tinh ở quỹ đạo thấp vẫn nằm trong tầng ngoài cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exosphere of a planet": tầng ngoài cùng của một hành tinh, thường được nghiên cứu trong khoa học vũ trụ để hiểu về sự mất khí quyển.
- The exosphere of Mars is much thinner than that of Earth. (Tầng ngoài cùng của Sao Hỏa mỏng hơn nhiều so với của Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Exospheric (tính từ): thuộc về tầng ngoài cùng.
- Exospheric particles travel at high speeds. (Các hạt thuộc tầng ngoài cùng di chuyển với tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Outermost layer: lớp ngoài cùng (mô tả khái quát, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
- Upper atmosphere: tầng khí quyển trên cao (thường bao gồm cả tầng nhiệt và tầng ngoài cùng).
Các cụm từ liên quan
- Exosphere boundary: ranh giới tầng ngoài cùng.
- The exosphere boundary is not clearly defined. (Ranh giới tầng ngoài cùng không được xác định rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "exosphere" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.