exostosis

exostosis

A doctor points to an exostosis on an X-ray film.

Định nghĩa

Danh từ (y học)
- Chứng xương mọc thừa, gai xương: "exostosis" sự phát triển lành tính của một khối xương nhô ra từ bề mặt xương, thường được bao phủ bởi sụn. Tình trạng này thường không gây đau đớn trừ khi khối xương chèn ép lên các hoặc dây thần kinh xung quanh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị một khối xương mọc thừa lành tính trên xương đùi.)
  • (Chứng xương mọc thừa thường có thể được tìm thấy trong ống tai, gây khó khăn trong việc nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hereditary multiple exostoses": một rối loạn di truyền hiếm gặp, trong đó nhiều khối xương mọc thừa phát triển trên khắp cơ thể, thường xuất hiệntrẻ em.
    • Hereditary multiple exostoses can lead to skeletal deformities if not treated. (Chứng đa xương mọc thừa di truyền có thể dẫn đến biến dạng xương nếu không được điều trị.)
  • "Subungual exostosis": một loại xương mọc thừa dưới móng tay hoặc móng chân, thường gây đau biến dạng móng.
    • The patient required surgery to remove a painful subungual exostosis. (Bệnh nhân cần phẫu thuật để loại bỏ một khối xương mọc thừa dưới móng gây đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Exostotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến xương mọc thừa.
    • The exostotic growth was visible on the X-ray. (Sự phát triển dạng xương mọc thừa có thể thấy được trên phim X-quang.)
  • Osteochondroma (danh từ): một loại u xương lành tính tương tự, nhưng thường cấu trúc sụn phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bone spur (gai xương): một thuật ngữ phổ biến hơn, thường dùng để chỉ các mọc xương nhỏ, sắc nhọn.
    • The bone spur in his heel caused him pain while walking. (Gai xươnggót chân của anh ấy gây đau khi đi bộ.)
  • Osteophyte (gai xương): thuật ngữ y học chính xác hơn, thường liên quan đến viêm khớp.
Các cụm từ liên quan
  • "To develop an exostosis": phát triển một khối xương mọc thừa.
    • Athletes who repeatedly stress their joints may develop an exostosis. (Các vận động viên thường xuyên gây áp lực lên khớp có thể phát triển một khối xương mọc thừa.)
  • "Surgical removal of exostosis": phẫu thuật cắt bỏ xương mọc thừa.
    • The surgical removal of exostosis is usually straightforward and has a high success rate. (Việc phẫu thuật cắt bỏ xương mọc thừa thường đơn giản tỷ lệ thành công cao.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "exostosis" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)