exothermic reaction
A student observes an exothermic reaction in a beaker during a chemistry experiment.
Định nghĩa
Danh từ: Phản ứng tỏa nhiệt – một phản ứng hóa học kèm theo sự giải phóng nhiệt năng ra môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Việc đốt gỗ là một phản ứng tỏa nhiệt.)
- (Nhiều phản ứng tỏa nhiệt được sử dụng trong túi sưởi tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo an exothermic reaction": trải qua một phản ứng tỏa nhiệt.
- When sodium reacts with water, it undergoes a highly exothermic reaction. (Khi natri phản ứng với nước, nó trải qua một phản ứng tỏa nhiệt mạnh.)
"exothermic reaction in industry": phản ứng tỏa nhiệt trong công nghiệp.
- The production of ammonia via the Haber process involves an exothermic reaction. (Sản xuất amoniac qua quy trình Haber bao gồm một phản ứng tỏa nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Exothermic (tính từ): tỏa nhiệt.
- An exothermic process releases heat. (Một quá trình tỏa nhiệt giải phóng nhiệt.)
- Endothermic reaction (danh từ): phản ứng thu nhiệt (trái nghĩa với "exothermic reaction").
- Photosynthesis is an endothermic reaction that absorbs heat. (Quang hợp là một phản ứng thu nhiệt hấp thụ nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Phản ứng tỏa nhiệt: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; có thể gọi là "phản ứng giải phóng nhiệt" nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Exothermic process: quá trình tỏa nhiệt.
- Condensation is an exothermic process. (Sự ngưng tụ là một quá trình tỏa nhiệt.)
- Exothermic change: sự thay đổi tỏa nhiệt.
- The exothermic change can be observed by a temperature increase. (Sự thay đổi tỏa nhiệt có thể được quan sát qua sự tăng nhiệt độ.)
Thành ngữ liên quan
- To give off heat (idiom): giải phóng nhiệt.
- An exothermic reaction gives off heat to the surroundings. (Một phản ứng tỏa nhiệt giải phóng nhiệt ra môi trường xung quanh.)