exoticism

exoticism

He was drawn to the exoticism of the bustling marketplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất kỳ lạ, ngoại lai: "exoticism" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó đến từ một nền văn hóa xa lạ, khác biệt, thường mang vẻ đẹp hấp dẫn, lôi cuốn hoặc gây tò mò.
    • Sự ưa chuộng cái kỳ lạ: "exoticism" cũng chỉ xu hướng thích thú, say mê những điều mang tính ngoại lai, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học, hoặc thiết kế.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy yêu thích tính chất kỳ lạ của Ai Cập.)
  • (Sự kỳ lạ của khu chợ đã thu hút nhiều khách du lịch.)
  • (Những bức tranh của ấy nắm bắt được tính ngoại lai của phong cảnh Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be drawn to exoticism": bị thu hút bởi tính kỳ lạ.
    • Many Western artists were drawn to the exoticism of the Orient. (Nhiều nghệ sĩ phương Tây đã bị thu hút bởi tính kỳ lạ của phương Đông.)
  • "a sense of exoticism": cảm giác về sự kỳ lạ, ngoại lai.
    • The film conveys a strong sense of exoticism through its costumes and music. (Bộ phim truyền tải một cảm giác mạnh mẽ về sự kỳ lạ qua trang phục âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Exotic (adj): kỳ lạ, ngoại lai.
    • She bought an exotic plant from the rainforest. ( ấy đã mua một cây kỳ lạ từ rừng nhiệt đới.)
  • Exotica (n): đồ vật hoặc âm nhạc mang tính kỳ lạ, thường gợi lên hình ảnh vùng nhiệt đới.
    • The store sells exotica from around the world. (Cửa hàng bán các đồ vật kỳ lạ từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreignness: sự xa lạ, ngoại lai.
  • Unfamiliarity: sự không quen thuộc.
  • Strangeness: sự kỳ lạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "exoticism", nhưng có thể dùng:
    • To stand out as exotic: nổi bật như một thứ kỳ lạ.
      • The architecture stands out as exotic in this modern city. (Kiến trúc nổi bật như một thứ kỳ lạ trong thành phố hiện đại này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "exoticism", nhưng có thể tham khảo:
    • A taste of the exotic: một chút hương vị của sự kỳ lạ.
      • The restaurant offers a taste of the exotic with its spices. (Nhà hàng mang đến một chút hương vị kỳ lạ qua các loại gia vị.)