exoticness

exoticness

He was captivated by the exoticness of the tropical bird's plumage.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính chất kỳ lạ, tính chất ngoại lai: "Exoticness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một sự vật, hiện tượng, hoặc địa điểm mang vẻ đẹp, sự hấp dẫn, hoặc đặc điểm khác thường, đến từ một nền văn hóa, vùng miền, hoặc môi trường xa lạ, gây ấn tượng mạnh mẽ do sự khác biệt so với những quen thuộc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy yêu thích tính chất kỳ lạ của Ai Cập, với những kim tự tháp cổ đại các khu chợ nhộn nhịp.)
  • (Tính chất ngoại lai của các loại trái cây nhiệt đới đã làm cho món ăn trở nên khó quên.)
  • (Tính chất kỳ lạ trong giọng nói của ấy đã khiến mọi người trong bữa tiệc tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add exoticness to something": thêm tính chất kỳ lạ vào một thứ đó.
    • The chef added exoticness to the traditional recipe by using saffron and cardamom. (Đầu bếp đã thêm tính chất kỳ lạ vào công thức truyền thống bằng cách sử dụng nghệ tây bạch đậu khấu.)
  • "the exoticness of a place": tính chất ngoại lai của một địa điểm.
    • The exoticness of the rainforest fascinated the explorers. (Tính chất kỳ lạ của khu rừng nhiệt đới đã hoặc các nhà thám hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Exotic (tính từ): kỳ lạ, ngoại lai.
    • She wore an exotic dress from India. ( ấy mặc một chiếc váy kỳ lạ từ Ấn Độ.)
  • Exoticism (danh từ): chủ nghĩa kỳ lạ, sự ưa chuộng những thứ kỳ lạ (thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn hóa).
    • The film was criticized for its romanticized exoticism of the East. (Bộ phim bị chỉ trích sự lãng mạn hóa chủ nghĩa kỳ lạ của phương Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Unusualness: tính chất khác thường, không bình thường.
  • Strangeness: tính chất lạ lùng, xa lạ.
  • Foreignness: tính chất ngoại lai, đến từ nước ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa từ "exoticness", nhưng có thể dùng cụm từ "a touch of exoticness" để chỉ một chút hương vị kỳ lạ.
    • The garden had a touch of exoticness with its rare orchids. (Khu vườn một chút hương vị kỳ lạ với những cây lan quý hiếm.)