expandible

expandible

A scientist observes an expandible gas inside a sealed glass container.

Định nghĩa

Tính từ:
- Có thể mở rộng, có thể phát triển: "expandible" mô tả một vật hoặc khái niệm khả năng được làm cho lớn hơn, rộng hơn về kích thước, khối lượng hoặc phạm vi.
- Có thể co giãn (đối với chất khí): Trong vật , từ này đặc biệt dùng để chỉ các chất khí khả năng tăng thể tích khi áp suất giảm hoặc nhiệt độ tăng.

dụ sử dụng
  • (Quả bóng bay được làm từ chất liệu có thể mở rộng.)
  • (Phần mềm này dung lượng bộ nhớ có thể mở rộng.)
  • (Các chất khí rất có thể co giãn dưới áp suất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expandible budget": ngân sách có thể điều chỉnh tăng lên. (Dự án ngân sách có thể mở rộng để đáp ứng các chi phí bất ngờ.)
  • "expandible system": hệ thống có thể mở rộng thêm thành phần. (Mạng được thiết kế như một hệ thống có thể mở rộng cho các nâng cấp trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Expandable (tính từ): Cũng có nghĩa tương tự "expandible", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. (Vali ngăn có thể mở rộng.)
  • Expansion (danh từ): Sự mở rộng. (Sự mở rộng của công ty diễn ra nhanh chóng.)
  • Expansive (tính từ): Rộng lớn, bao quát (thường chỉ không gian hoặc tầm nhìn). (Quang cảnh từ đồi rất rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Elastic: co giãn (thường dùng cho vật liệu).
  • Stretchable: có thể kéo giãn.
  • Extendable: có thể kéo dài. (Cái thang có thể kéo dài để với tới những nơi cao hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expand upon: mở rộng, giải thích chi tiết hơn. (Tác giả đã mở rộng chủ đề trong chương tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "expandible", nhưng có thể liên hệ với:) - Grow in leaps and bounds: phát triển nhảy vọt.
The business grew in leaps and bounds after the investment. (Công việc kinh doanh phát triển nhảy vọt sau khoản đầu .)