expansibilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Tính nở: Đặc tính của một chất (thường là chất khí) có thể tăng thể tích khi nhiệt độ tăng hoặc áp suất giảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'expansibilité est une propriété physique importante. (Tính nở là một đặc tính vật lý quan trọng.)
- L'expansibilité des gaz est bien plus grande que celle des liquides. (Tính nở của các chất khí lớn hơn nhiều so với chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coefficient d'expansibilité": hệ số nở.
- Le coefficient d'expansibilité thermique mesure la dilatation. (Hệ số nở nhiệt đo sự giãn nở.)
Biến thể và từ gần giống
Expansible (adj): có thể nở ra, có tính giãn nở.
- Un matériau expansible. (Một vật liệu có thể nở ra.)
Expansion (n): sự nở ra, sự giãn nở, sự mở rộng.
- L'expansion thermique d'un métal. (Sự giãn nở nhiệt của một kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Dilatabilité (n): tính giãn nở.
- Extensibilité (n): tính có thể kéo dãn (thường dùng cho chất rắn).
Từ trái nghĩa
- Compressibilité (n): tính nén được.
- Contractilité (n): tính co lại.
danh từ giống cái
- (vật lý học) tính nở
- Expansibilité des gaztính nở của các khí