expansion bolt

expansion bolt

A worker installs an expansion bolt into a concrete wall.

Định nghĩa

Danh từ: Bu-lông nở (expansion bolt) một loại bu-lông một bộ phận đính kèm (thường một ống hoặc vỏ kim loại rãnh) khả năng nở ra hoặc mở rộng khi bu-lông được vặn hoặc đóng vào bề mặt (như tường, tông), giúp tạo lực bám chặt cố định vật thể.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dùng một bu-lông nở để cố định chiếc kệ nặng vào tường tông.)
  • (Bu-lông nở nở ra khi bạn siết chặt , đảm bảo độ bám chắc trong khối xây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install an expansion bolt": lắp đặt bu-lông nở.

    • Properly installing an expansion bolt requires drilling a hole of the correct diameter. (Việc lắp đặt đúng cách một bu-lông nở đòi hỏi phải khoan một lỗ đường kính chính xác.)
  • "expansion bolt anchor": mỏ neo bu-lông nở (thuật ngữ kỹ thuật chỉ toàn bộ hệ thống neo giữ).

    • The expansion bolt anchor is commonly used for mounting heavy equipment. (Mỏ neo bu-lông nở thường được dùng để gắn thiết bị nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Expansion (danh từ): sự nở ra, sự giãn nở.

    • Thermal expansion can affect the performance of metal bolts. (Sự giãn nở nhiệt có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của bu-lông kim loại.)
  • Bolt (danh từ): bu-lông, chốt.

    • A regular bolt does not expand like an expansion bolt. (Một bu-lông thông thường không nở ra như bu-lông nở.)
Từ đồng nghĩa
  • Anchoring bolt: bu-lông neo (một loại bu-lông dùng để neo giữ, tương tự nhưng không nhất thiết phải nở).
  • Expanding anchor: mỏ neo nở (thường dùng thay thế cho bu-lông nở trong ngữ cảnh xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bolt down: bắt chặt bằng bu-lông.

    • Make sure to bolt down the machine using expansion bolts. (Hãy chắc chắn bắt chặt máy bằng bu-lông nở.)
  • Drive in: đóng vào (bu-lông).

    • You need to drive the expansion bolt into the pre-drilled hole. (Bạn cần đóng bu-lông nở vào lỗ đã khoan sẵn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bolt from the blue": một điều bất ngờ (không liên quan trực tiếp đến bu-lông nở, nhưng thành ngữ phổ biến với từ "bolt").
    • The news of the job loss came like a bolt from the blue. (Tin tức về việc mất việc đến như một điều bất ngờ.)