expansion slot

expansion slot

The technician inserts a new graphics card into the expansion slot on the motherboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe cắm mở rộng (máy tính): "expansion slot" một khe cắm bên trong máy tính, được thiết kế để chấp nhận một bảng mạch cắm thêm (plug-in circuit board), như card đồ họa, card âm thanh, hoặc bộ nhớ bổ sung. cho phép người dùng nâng cấp hoặc mở rộng khả năng của máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The PC had three expansion slots for additional memory. (Máy tính cá nhân ba khe cắm mở rộng cho bộ nhớ bổ sung.)
    • You can install a new graphics card into the expansion slot. (Bạn có thể cài đặt một card đồ họa mới vào khe cắm mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occupy an expansion slot": chiếm một khe cắm mở rộng.

    • The sound card occupies one expansion slot in the motherboard. (Card âm thanh chiếm một khe cắm mở rộng trên bo mạch chủ.)
  • "to leave an expansion slot empty": để trống một khe cắm mở rộng.

    • It is common to leave some expansion slots empty for future upgrades. (Việc để trống một số khe cắm mở rộng để nâng cấp sau này phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Expansion card (n): card mở rộng (bảng mạch được cắm vào khe cắm mở rộng).

    • The expansion card provides additional ports for connecting devices. (Card mở rộng cung cấp thêm các cổng để kết nối thiết bị.)
  • Expansion bus (n): bus mở rộng (hệ thống kết nối các khe cắm mở rộng với bộ xử lý).

    • The expansion bus speed affects data transfer between components. (Tốc độ bus mở rộng ảnh hưởng đến việc truyền dữ liệu giữa các thành phần.)
Từ đồng nghĩa
  • Slot (n): khe cắm (thường dùng riêng lẻ, đồng nghĩa với "expansion slot" trong ngữ cảnh máy tính).

    • This motherboard has four slots for RAM. (Bo mạch chủ này bốn khe cắm cho RAM.)
  • Socket (n): ổ cắm, đế cắm (nhưng thường chỉ khe cắm cho bộ xử lý, không phải card mở rộng).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "expansion slot". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to plug in" (cắm vào) hoặc "to install" (cài đặt) với .

  • Plug into: cắm vào.

    • You need to plug the card into the expansion slot carefully. (Bạn cần cắm thẻ vào khe cắm mở rộng một cách cẩn thận.)
  • Install in: lắp đặt vào.

    • He installed a network card in the expansion slot. (Anh ấy đã lắp đặt một card mạng vào khe cắm mở rộng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "expansion slot", nhưng trong ngữ cảnh máy tính, có thể dùng cụm "to fill a slot" (lấp đầy một khe) để chỉ việc sử dụng hết các khe cắm mở rộng. - After upgrading, all expansion slots were filled. (Sau khi nâng cấp, tất cả các khe cắm mở rộng đã được lấp đầy.)