expansively

expansively

She gestured expansively as she told the story to her friends.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách rộng rãi, thoải mái: "expansively" mô tả hành động được thực hiện một cách phóng khoáng, không bị giới hạn, thường liên quan đến không gian, tài chính hoặc thái độ. - Một cách hồ hởi, cởi mở: Trong giao tiếp, "expansively" chỉ cách nói năng hoặc hành xử với sự nhiệt tình, thân thiện không dè dặt.

dụ sử dụng
  • ( ấy khoát tay một cách rộng rãi, chào đón mọi người vào nhà mình.)
  • (Anh ấy nói một cách hồ hởi về kế hoạch tương lai của mình.)
  • (Họ sống một cách thoải mái với thu nhập khiêm tốn của mình, luôn tổ chức những bữa tiệc lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to smile expansively": cười một cách rộng rãi, thể hiện sự thân thiện hoặc tự tin.
    • The manager smiled expansively as he shook hands with the new client. (Người quản lý cười một cách rộng rãi khi bắt tay với khách hàng mới.)
  • "to talk expansively": nói chuyện một cách cởi mở, không giữ kẽ.
    • After a few drinks, he began to talk expansively about his childhood. (Sau vài ly rượu, anh ấy bắt đầu nói chuyện một cách cởi mở về thời thơ ấu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Expansive (tính từ): rộng rãi, phóng khoáng.
    • The expansive garden offered plenty of space for the children to play. (Khu vườn rộng rãi mang lại nhiều không gian cho trẻ em chơi đùa.)
  • Expansiveness (danh từ): tính rộng rãi, sự phóng khoáng.
    • His expansiveness made him popular among friends. (Sự phóng khoáng của anh ấy khiến anh được bạn bè yêu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Liberally: một cách phóng khoáng, không keo kiệt.
    • She gave liberally to charity. ( ấy quyên góp một cách phóng khoáng cho từ thiện.)
  • Openly: một cách cởi mở, không che giấu.
    • He openly shared his thoughts. (Anh ấy chia sẻ suy nghĩ của mình một cách cởi mở.)
  • Generously: một cách hào phóng.
    • They were generously offering help to strangers. (Họ hào phóng đề nghị giúp đỡ người lạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open up: cởi mở, chia sẻ.
    • She finally opened up about her feelings. (Cuối cùng ấy đã cởi mở về cảm xúc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • With open arms: với thái độ chào đón nồng nhiệt.
    • They welcomed the visitors with open arms. (Họ chào đón du khách với thái độ nồng nhiệt.)
  • To go the whole hog: làm việc đó một cách triệt để, không nửa vời.
    • When they redecorated, they went the whole hog and renovated the entire house. (Khi họ trang trí lại, họ đã làm một cách triệt để cải tạo toàn bộ ngôi nhà.)