expansivité
Học thuậtThân thiện
Une personne montre son expansivité en parlant avec enthousiasme et en souriant largement.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính cởi mở, tính hay thổ lộ tâm tình: Chỉ phẩm chất của một người dễ dàng bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ một cách tự nhiên và chân thành với người khác, không giấu giếm hay e dè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son expansivité le rend très agréable en société. (Tính cởi mở của anh ấy khiến anh trở nên rất dễ chịu trong giao tiếp xã hội.)
- J'apprécie son expansivité ; elle partage toujours ses sentiments. (Tôi quý tính hay thổ lộ tâm tình của cô ấy; cô ấy luôn chia sẻ cảm xúc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec expansivité": một cách cởi mở, một cách thân tình.
- Il nous a raconté ses souvenirs avec beaucoup d'expansivité. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe những kỷ niệm của mình một cách rất cởi mở.)
- "manquer d'expansivité": thiếu sự cởi mở.
- Son caractère réservé fait qu'il manque parfois d'expansivité. (Tính cách kín đáo của anh ấy đôi khi khiến anh thiếu sự cởi mở.)
Biến thể và từ gần giống
- Expansif, expansive (tính từ): cởi mở, dễ thổ lộ.
- Une personne expansive. (Một người cởi mở.)
- Expansion (danh từ giống cái): sự mở rộng, sự bành trướng (nghĩa khác, liên quan đến không gian hoặc quy mô).
Từ đồng nghĩa
- Ouverture d'esprit: sự cởi mở, rộng lượng.
- Communicativité: tính hay giao tiếp, tính dễ bộc lộ.
- Franchise: sự thẳng thắn, chân thành.
Từ trái nghĩa
- Réserve: sự dè dặt, kín đáo.
- Taciturnité: tính trầm lặng, ít nói.
- Secret: sự kín đáo, giấu giếm.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Đặc điểm tính cách thường được diễn đạt trực tiếp.)
Une personne montre son expansivité en parlant avec enthousiasme et en souriant largement.
danh từ giống cái
- tính hay thổ lộ tâm tình, tính cởi mở