expat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nước ngoài sống tự nguyện ở nước ngoài: "expat" (viết tắt của "expatriate") chỉ một người sống tự nguyện bên ngoài quê hương của mình, thường vì công việc, lối sống hoặc lý do cá nhân, khác với người tị nạn hay di cư bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người nước ngoài sống ở Việt Nam dạy tiếng Anh hoặc làm việc trong các công ty công nghệ.)
- (Cô ấy đã là một người nước ngoài sống ở Nhật Bản hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"expat community": cộng đồng người nước ngoài sống tại một quốc gia.
- The expat community in Dubai is very diverse. (Cộng đồng người nước ngoài ở Dubai rất đa dạng.)
"expat lifestyle": lối sống của người nước ngoài, thường gắn với sự di chuyển và thích nghi văn hóa.
- He enjoys the expat lifestyle, moving from country to country every few years. (Anh ấy thích lối sống của người nước ngoài, di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác vài năm một lần.)
Biến thể và từ gần giống
Expatriate (danh từ, dạng đầy đủ): người nước ngoài sống ở nước khác.
- The company sent him as an expatriate to its branch in London. (Công ty đã cử anh ấy làm người nước ngoài đến chi nhánh tại London.)
Expatriation (danh từ): hành động sống ở nước ngoài.
- Expatriation can be challenging due to cultural differences. (Việc sống ở nước ngoài có thể khó khăn vì khác biệt văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Immigrant: người nhập cư (thường có ý định định cư lâu dài, khác với "expat" thường mang tính tạm thời).
- Sojourner: người ở lại tạm thời (ít dùng hơn).
- Foreigner: người nước ngoài (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tự nguyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to be an expat": trở thành người nước ngoài sống ở nước khác.
- She decided to be an expat in Thailand after retirement. (Cô ấy quyết định trở thành người nước ngoài sống ở Thái Lan sau khi nghỉ hưu.)
"to go expat": chuyển sang sống ở nước ngoài (cụm từ không chính thức).
- Many young professionals go expat for better career opportunities. (Nhiều chuyên gia trẻ chuyển sang sống ở nước ngoài để có cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "expat bubble": bong bóng người nước ngoài, chỉ tình trạng sống tách biệt trong cộng đồng người nước ngoài mà không hòa nhập với văn hóa địa phương.
- Living in the expat bubble can prevent you from learning the local language. (Sống trong bong bóng người nước ngoài có thể ngăn bạn học ngôn ngữ địa phương.)