expectantly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách mong đợi, đầy hy vọng: "expectantly" mô tả hành động hoặc trạng thái chờ đợi điều gì đó với niềm tin và sự kỳ vọng mãnh liệt, thường là điều tốt đẹp hoặc quan trọng sẽ xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn anh ta một cách mong đợi, chờ đợi một câu trả lời.)
- (Những đứa trẻ chờ đợi một cách đầy hy vọng để nhà ảo thuật thực hiện màn ảo thuật tiếp theo.)
- (Anh ấy mở món quà một cách mong đợi, hy vọng đó là cuốn sách anh muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look expectantly at someone": nhìn ai đó với ánh mắt kỳ vọng, thường để thể hiện sự chờ đợi một phản hồi hoặc hành động.
- The dog looked expectantly at its owner, tail wagging, hoping for a treat. (Con chó nhìn chủ một cách mong đợi, vẫy đuôi, hy vọng được thưởng.)
- "to wait expectantly": chờ đợi trong trạng thái kỳ vọng, thường có chút hồi hộp.
- The audience sat in silence, waiting expectantly for the curtain to rise. (Khán giả ngồi im lặng, chờ đợi một cách đầy hy vọng cho tấm màn kéo lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Expectant (tính từ): đầy hy vọng, đang mong đợi.
- The expectant mother felt a mix of joy and nervousness. (Người mẹ đang mong đợi cảm thấy vừa vui vừa hồi hộp.)
- Expectation (danh từ): sự mong đợi, kỳ vọng.
- His expectation of a promotion was high. (Kỳ vọng của anh ấy về việc thăng chức rất cao.)
- Unexpectantly (trạng từ): một cách bất ngờ, không kỳ vọng (trái nghĩa với "expectantly").
- She arrived unexpectantly, surprising everyone. (Cô ấy đến một cách bất ngờ, khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Hopefully: một cách hy vọng.
- She looked at him hopefully. (Cô ấy nhìn anh ta một cách hy vọng.) — Gần nghĩa nhưng "hopefully" nhấn mạnh hy vọng, còn "expectantly" nhấn mạnh sự chờ đợi với niềm tin.
- Anticipatingly: một cách tiên liệu, chờ đợi trước.
- The fans waited anticipatingly for the band's arrival. (Người hâm mộ chờ đợi một cách tiên liệu sự xuất hiện của ban nhạc.) — Rất gần nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.
- Eagerly: một cách háo hức.
- The students listened eagerly to the teacher. (Học sinh lắng nghe một cách háo hức.) — Nhấn mạnh sự nhiệt tình, không nhất thiết là kỳ vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "expectantly". Tuy nhiên, động từ "to wait" thường đi kèm: - Wait expectantly for: chờ đợi một cách mong đợi ai/cái gì. - They waited expectantly for the results. (Họ chờ đợi một cách mong đợi kết quả.)
Thành ngữ liên quan
- "On the edge of one's seat": ngồi trên ghế nóng, chờ đợi hồi hộp.
- The audience was on the edge of their seats, watching expectantly. (Khán giả ngồi trên ghế nóng, theo dõi một cách mong đợi.) — Thành ngữ này thường dùng để mô tả trạng thái tương tự với "expectantly".