expected

expected

The expected guests arrive at the front door.

Định nghĩa

Tính từ: expected có nghĩa được mong đợi, được dự kiến, được cho khả năng xảy ra hoặc đến. chỉ trạng thái hoặc sự việc người ta tin rằng sẽ xảy ra dựa trên suy luận, kế hoạch hoặc kinh nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Thời gian giao hàng được dự kiến 3 giờ chiều.)
  • (Việc thăng chức được mong đợi của ấy cuối cùng đã thành hiện thực.)
  • (Cơn bão được dự kiến sẽ đổ bộ vào bờ biển trước nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as expected": như đã dự kiến, như mong đợi.
    • The results were as expected, with no surprises. (Kết quả như đã dự kiến, không bất ngờ nào.)
  • "more/less than expected": nhiều hơn/ít hơn so với dự kiến.
    • The cost was less than expected, which was a relief. (Chi phí ít hơn so với dự kiến, điều này thật nhẹ nhõm.)
  • "to be expected": điều đương nhiên, điều có thể hiểu được.
    • Some delays are to be expected during the holiday season. (Một số sự chậm trễ điều đương nhiên trong mùa lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Unexpected (tính từ): không được mong đợi, bất ngờ.
    • An unexpected guest arrived at the party. (Một vị khách bất ngờ đã đến bữa tiệc.)
  • Expect (động từ): mong đợi, dự kiến.
    • We expect good weather tomorrow. (Chúng tôi mong đợi thời tiết tốt vào ngày mai.)
  • Expectation (danh từ): sự mong đợi, kỳ vọng.
    • Her expectations were too high. (Những kỳ vọng của ấy quá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipated: được dự đoán trước, được chờ đợi.
    • The anticipated event drew a large crowd. (Sự kiện được chờ đợi đã thu hút một đám đông lớn.)
  • Foreseen: được thấy trước, được dự liệu.
    • The problems were foreseen by the experts. (Các vấn đề đã được các chuyên gia thấy trước.)
  • Likely: khả năng xảy ra.
    • It is likely that he will attend. ( khả năng anh ấy sẽ tham dự.)
Thành ngữ liên quan
  • Par for the course: điều bình thường, điều được mong đợi trong tình huống đó.
    • Long hours are par for the course in this job. (Làm việc nhiều giờ điều bình thường trong công việc này.)
  • To be in the cards: điều gần như chắc chắn xảy ra, được mong đợi.
    • A promotion was in the cards for her after the successful project. (Một sự thăng chức gần như chắc chắn dành cho ấy sau dự án thành công.)