expectedness

expectedness

The expectedness of the sunrise brings comfort to the early riser.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thường tình, sự không gây ngạc nhiên: "expectedness" trạng thái hoặc phẩm chất của một sự việc, hiện tượng được dự đoán trước, xảy ra theo lẽ thường không bất ngờ. chỉ sự bình thường đến mức ai cũng đoán được.
    • Sự thông thường, tầm thường: Từ này còn mang nghĩa chỉ sự quen thuộc, phổ biến, đến mức không đặc biệt để chú ý.
dụ sử dụng
  • (Tính thường tình của tình tiết bất ngờ trong phim khiến bộ phim trở nên nhàm chán.)
  • (Phản ứng của ấy mang một sự không gây ngạc nhiên nhất định khiến bạn bè thất vọng.)
  • (Sự thông thường của thói quen hàng ngày khiến anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expectedness" thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình hoặc đánh giá, khi người nói muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện, hành động, hoặc kết quả không mới mẻ, đáng ngạc nhiên.
    • The expectedness of the election results was a sign of political stability. (Sự không gây ngạc nhiên của kết quả bầu cử dấu hiệu của sự ổn định chính trị.)
  • Trong văn học hoặc nghệ thuật, "expectedness" có thể chỉ sự thiếu sáng tạo, dễ đoán.
    • Critics noted the expectedness of the novel's ending as its main flaw. (Các nhà phê bình chỉ ra sự dễ đoán của kết thúc tiểu thuyết lỗi chính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Expected (tính từ): được mong đợi, dự kiến.
    • The expected outcome was a win. (Kết quả được mong đợi một chiến thắng.)
  • Unexpected (tính từ, trái nghĩa): bất ngờ, không lường trước.
    • The unexpected arrival of the guest surprised everyone. (Sự xuất hiện bất ngờ của vị khách làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Expect (động từ): mong đợi, hy vọng.
    • I expect you to finish your homework. (Tôi mong đợi bạn hoàn thành bài tập về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Predictability (sự có thể dự đoán): nhấn mạnh khả năng đoán trước dựa trên dữ liệu hoặc quy luật.
  • Familiarity (sự quen thuộc): nhấn mạnh sự biết trước do kinh nghiệm.
  • Commonness (tính phổ biến): nhấn mạnh sự thường xuyên xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "expectedness"; từ này thường kết hợp với giới từ "of" hoặc "in".)
Thành ngữ liên quan
  • As expected (như dự kiến): dùng để nói rằng điều đó xảy ra đúng như suy nghĩ.
    • As expected, he arrived late. (Như dự kiến, anh ấy đến muộn.)
  • Par for the course (bình thường, không lạ): diễn tả điều đó điển hình không đáng ngạc nhiên.
    • His criticism was par for the course; he always complains. (Lời chỉ trích của anh ấy bình thường; anh ấy luôn phàn nàn.)