expectorator
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khạc nhổ: "expectorator" chỉ một người có hành động khạc nhổ, tức là tống nước bọt hoặc đờm ra khỏi miệng.
- Thuốc long đờm: Trong y học, "expectorator" còn là một loại thuốc giúp làm long đờm, hỗ trợ quá trình khạc nhổ chất nhầy từ đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
Người khạc nhổ:
- The expectorator was fined for spitting on the sidewalk. (Người khạc nhổ đã bị phạt vì nhổ nước bọt trên vỉa hè.)
- He is a habitual expectorator, often spitting in public places. (Anh ta là một người khạc nhổ có thói quen, thường xuyên khạc nhổ ở nơi công cộng.)
Thuốc long đờm:
- The doctor prescribed an expectorator to help clear his cough. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc long đờm để giúp anh ấy hết ho.)
- This expectorator is effective in loosening phlegm. (Thuốc long đờm này có hiệu quả trong việc làm loãng đờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expectorator" trong ngữ cảnh y học: Thường được dùng để chỉ các loại thuốc như guaifenesin, có tác dụng kích thích khạc nhổ.
- The expectorator works by thinning the mucus in the airways. (Thuốc long đờm hoạt động bằng cách làm loãng chất nhầy trong đường thở.)
"Expectorator" trong ngữ cảnh xã hội: Mang nghĩa tiêu cực, chỉ người có hành vi mất vệ sinh.
- Public expectorators are often seen as rude and inconsiderate. (Những người khạc nhổ nơi công cộng thường bị coi là thô lỗ và thiếu ý thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Expectorate (động từ): khạc nhổ.
- Patients are advised to expectorate into a tissue. (Bệnh nhân được khuyên nên khạc nhổ vào khăn giấy.)
- Expectoration (danh từ): hành động khạc nhổ hoặc chất nhầy được khạc ra.
- The doctor examined the expectoration for signs of infection. (Bác sĩ đã kiểm tra chất nhầy khạc ra để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Spitter: người nhổ nước bọt (thông tục).
- The spitter was asked to leave the park. (Người nhổ nước bọt đã bị yêu cầu rời khỏi công viên.)
- Expectorant: thuốc long đờm (đồng nghĩa với nghĩa y học).
- The expectorant helped reduce his chest congestion. (Thuốc long đờm đã giúp giảm tắc nghẽn ngực của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spit out: nhổ ra, khạc ra.
- He spat out the phlegm into a handkerchief. (Anh ấy khạc đờm vào một chiếc khăn tay.)
Thành ngữ liên quan
- Spit it out: nói thẳng ra, không ngần ngại.
- If you have something to say, just spit it out. (Nếu bạn có điều gì muốn nói, hãy nói thẳng ra.)