expediently

expediently

The manager expediently solved the problem by calling a team meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thích hợp, lợi hoặc thuận tiện cho mục đích cụ thể, thường được thực hiện để đạt được kết quả nhanh chóng hoặc tránh rắc rối, đôi khi không hoàn toàn công bằng hoặc đúng đắn.

dụ sử dụng
  • (Người quản lý quyết định giải quyết vấn đề một cách thích hợp bằng cách phớt lờ các lời phàn nàn.)
  • ( ấy hành động một cách lợi để chốt hợp đồng trước thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expediently" thường mang sắc thái tiêu cực: Khi dùng từ này, người nói có thể ám chỉ hành động đó ích kỷ hoặc thiếu chính trực, mặc dù hiệu quả.

    • The politician expediently changed his stance to gain more votes. (Chính trị gia đó đã thay đổi lập trường một cách thích hợp để giành thêm phiếu bầu.)
  • Trong ngữ cảnh trang trọng: Từ này có thể được dùng để nhấn mạnh tính thực tế hiệu quả.

    • The committee expediently adopted the new policy to avoid legal disputes. (Ủy ban đã thông qua chính sách mới một cách thích hợp để tránh tranh chấp pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Expedient (tính từ): thích hợp, lợi.

    • It was expedient to hire more staff during the busy season. (Việc thuê thêm nhân viên trong mùa bận rộn thích hợp.)
  • Expediency (danh từ): tính thích hợp, sự lợi.

    • He acted out of expediency, not principle. (Anh ta hành động sự lợi, chứ không phải nguyên tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuận tiện (conveniently): (Họ thuận tiện phớt lờ các quy tắc để tiết kiệm thời gian.)
  • Hữu ích (advantageously): ( ấy đặt mình vào vị trí hữu ích trong cuộc đàm phán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "expediently". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "act expediently" (hành động một cách thích hợp).

Thành ngữ liên quan
  • "The end justifies the means" (Mục đích biện minh cho phương tiện): Thành ngữ này liên quan đến ý nghĩa của "expediently", nhấn mạnh việc chọn cách làm hiệu quả có thể không đạo đức.
    • He used expediently tactics, believing that the end justifies the means. (Anh ta sử dụng các chiến thuật một cách thích hợp, tin rằng mục đích biện minh cho phương tiện.)